Không có dữ liệu

Apple Watch Series 10

Apple Watch Series 10
1.96"496x416 pixels
34.4g (42mm)41.7g (46mm)
Độ dày 9.7mm
WatchOS 11Up to watchOS 11.4
64GBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt ngày 20/09/2024

Thông số kĩ thuật Apple Watch Series 10

Thiết kế Apple Watch Series 10

SIM
ESIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính, gốm/mặt sau bằng kính sapphire, khung titan (grade 5)
Trọng lượng
34.4 g (42mm), 41.7 g (46mm) (1.48 oz)
Kích thước
46 x 39 x 9.7 mm (1.81 x 1.54 x 0.38 in)
Màu sắc
Xám đá, Vàng, Tự nhiên

Khác Apple Watch Series 10

Models
A3001, A3002, A3003, A3206

Kết nối Apple Watch Series 10

NFC
USB
Không
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 b/g/n, băng tần kép
Radio
Không
Bluetooth
5.3, A2DP, LE
Định vị
GPS, GLONASS, GALILEO, QZSS, BDS

Âm thanh Apple Watch Series 10

Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài

Ngày ra mắt Apple Watch Series 10

Trạng thái
Ra mắt ngày 20/09/2024
Thông báo
Ngày 09/09/2024

Lưu trữ Apple Watch Series 10

Bộ nhớ trong
64GB
Khe cắm thẻ nhớ
Không

Pin Apple Watch Series 10

Loại pin
Li-Ion 327 mAh
Sạc pin
Không dây, 0-80% trong 30 phút

Màn hình Apple Watch Series 10

Kích thước
1.96 inch
Loại
Retina LTPO3 OLED, 2000 nits (cao nhất)
Bảo vệ
Kính sapphire kính
Độ phân giải
496 x 416 pixels (mật độ ~330 ppi)

Mạng Apple Watch Series 10

Tốc độ
HSPA, LTE
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - Quốc tế, Trung Quốc, Hồng Kông
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 39, 40, 41, 66 - International, China, HK
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE

Cảm biến Apple Watch Series 10

Cảm biến
Accelerometer
Gyro
Heart rate
Barometer
Always-on altimeter
Compass
SpO2
VO2max
Temperature (body)
Temperature (water)

Nền tảng Apple Watch Series 10

Hệ điều hành
WatchOS 11, upgradable to watchOS 11.4
CPU
2 nhân
GPU
PowerVR
Chipset
Apple S10
Đánh giá và bình luận Apple Watch Series 10

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịApple Watch Series 10
Loại thiết bịSmart Watch
Thương hiệuApple