Không có dữ liệu

Google Pixel 10

Google Pixel 10
6.3"1080x2424 pixels
48MP2160p
12GB RAMGoogle Tensor G5
Li-Ion 4970 mAh30W có dây, PD3.0, PPS, 55% in 30 minutes
15W không dây (magnetic), Qi2
Sạc ngược có dây
Bypass charging
204gĐộ dày 8.6mm
Android 16Lên đến 7 bản nâng cấp Android lớn
128GB/256GBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt tháng 8 năm 2025, ngày 28

Thông số kĩ thuật Google Pixel 10

Thiết kế Google Pixel 10

SIM
2 eSIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Kính Victus 2), mặt sau bằng kính (Gorilla Kính Victus 2), khung nhôm
Trọng lượng
204 g (7.20 oz)
Kích thước
152.8 x 72 x 8.6 mm (6.02 x 2.83 x 0.34 inches)
Màu sắc
Chàm, Băng giá, Sả, Obsidian

Khác Google Pixel 10

Models
GK2MP, GLBW0, GL066

Kết nối Google Pixel 10

NFC
USB
USB Type-C 3.2
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, băng tần kép
Radio
Không
Bluetooth
6.0, A2DP, LE, aptX HD
Định vị
GPS (L1+L5), GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS, NavIC

Âm thanh Google Pixel 10

Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo

Ngày ra mắt Google Pixel 10

Trạng thái
Ra mắt tháng 8 năm 2025, ngày 28
Thông báo
2025, ngày 20 tháng 8

Lưu trữ Google Pixel 10

Bộ nhớ trong
RAM 128GB 12GB, RAM 256GB 12GB; UFS 3.1 - 128GB
UFS 4.0 - 256GB
Khe cắm thẻ nhớ
Không

Pin Google Pixel 10

Loại pin
Li-Ion 4970 mAh
Sạc pin
30W có dây, PD3.0, PPS, 55% in 30 minutes
15W không dây (magnetic), Qi2
Sạc ngược có dây
Bypass charging

Màn hình Google Pixel 10

Kích thước
6,3 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 86,1%)
Loại
OLED, 120Hz, HDR10+, 2000 nits (chế độ sáng cao), 3000 nits (độ sáng đỉnh)
Bảo vệ
Kính Corning Gorilla Glass Victus 2, độ cứng Mohs cấp 4
Độ phân giải
1080 x 2424 pixels, tỷ lệ 20:9 (~422 ppi mật độ điểm ảnh)

Mạng Google Pixel 10

Tốc độ
HSPA, LTE (CA), 5G
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 14, 17, 18, 19, 20, 21, 25, 26, 29, 30, 30, 32, 38, 39, 40 , 41, 42, 48, 66, 71, 75 - GK2MP; 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 14, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 29, 30, 38, 40, 41, 48, 66, 71 - GLBW0
Băng tần 5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 14, 20, 25, 26, 28, 38, 40, 46, 71, 75, 76, 77, 78, 79 SA/NSA/Sub6 - GK2MP; 1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 14, 20, 25, 26, 28, 29, 30, 38, 40, 41, 48, 66, 70, 71, 77, 78, 258, 260, 261 SA/NSA/Sub6/mmWave - GLBW0
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE / 5G

Cảm biến Google Pixel 10

Cảm biến
Dấu vân tay (dưới màn hình, siêu âm)
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Độ gần
La bàn
Phong vũ biểu; Dịch vụ SOS vệ tinh Vòng tròn để tìm kiếm

Nền tảng Google Pixel 10

Hệ điều hành
Android 16, lên đến 7 bản nâng cấp Android lớn
CPU
8 nhân (1x3.78 GHz Cortex-X4 & 5x3.05 GHz Cortex-A725 & 2x2.25 GHz Cortex-A520)
GPU
PowerVR DXT-48-1536
Chipset
Google Tensor G5 (3 nm)

Camera sau Google Pixel 10

Quay video
4K@24/30/60fps, 1080p@24/30/60/120/240fps; chống rung điện tử con quay hồi chuyển (gyro-EIS), chống rung quang học (OIS), 10-bit HDR
3 camera sau
48 MP, f/1.7, 25 mm (rộng), 1/2.0", 0,8µm, PDAF pixel kép, OIS
10,8 MP, f/3.1, 112mm (tele), 1/3.2”, PDAF pixel kép, OIS, zoom quang 5x
13 MP, f/2.2, 120˚ (góc siêu rộng), 1/3.1", PDAF
Tính năng
Lấy nét tự động bằng laser đa vùng, đèn flash LED, Pixel Shift, Ultra-HDR, toàn cảnh, Chụp đẹp nhất

Camera trước Google Pixel 10

Quay video
4K@30/60fps, 1080p@30/60fps
1 camera trước
10.5 MP, f/2.2, 95˚, 20mm (siêu rộng), 1/3.1", 1.22µm, lấy nét theo pha (PDAF)
Tính năng
HDR, toàn cảnh
Đánh giá và bình luận Google Pixel 10

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịGoogle Pixel 10
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuGoogle