Không có dữ liệu

Google Pixel 10 Pro XL

Google Pixel 10 Pro XL
6.8"1344x2992 pixels
50MP4320p
16GB RAMGoogle Tensor G5
Li-Ion 5200 mAh45W có dây, PD3.0, PPS, 70% trong 30 phút
25W không dây (magnetic), Qi2
Sạc ngược có dây
Bypass charging
232gĐộ dày 8.5mm
Android 16Lên đến 7 bản nâng cấp Android lớn
256GB/512GB/1TBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt tháng 8 năm 2025, ngày 28

Thông số kĩ thuật Google Pixel 10 Pro XL

Thiết kế Google Pixel 10 Pro XL

Kích thước
162.8 x 76.6 x 8.5 mm (6.41 x 3.02 x 0.33 in)
Trọng lượng
232 g (8.18 oz)
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Kính Victus 2), mặt sau bằng kính (Gorilla Kính Victus 2), khung nhôm
SIM
2 eSIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM
Màu sắc
Đá mặt trăng, Ngọc bích, Sứ, Obsidian

Khác Google Pixel 10 Pro XL

Models
G45RY, GUL82, GYPW4

Kết nối Google Pixel 10 Pro XL

Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, băng tần kép
Bluetooth
6.0, A2DP, LE, aptX HD
Định vị
GPS (L1+L5), GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS, NavIC
NFC
Radio
Không
USB
USB Type-C 3.2

Âm thanh Google Pixel 10 Pro XL

Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo
Jack 3.5mm
Không

Ngày ra mắt Google Pixel 10 Pro XL

Thông báo
2025, ngày 20 tháng 8
Trạng thái
Ra mắt tháng 8 năm 2025, ngày 28

Lưu trữ Google Pixel 10 Pro XL

Khe cắm thẻ nhớ
Không
Bộ nhớ trong
RAM 256GB 16GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB; UFS 4.0

Pin Google Pixel 10 Pro XL

Loại pin
Li-Ion 5200 mAh
Sạc pin
45W có dây, PD3.0, PPS, 70% trong 30 phút
25W không dây (magnetic), Qi2
Sạc ngược có dây
Bypass charging

Màn hình Google Pixel 10 Pro XL

Loại
LTPO OLED, 120Hz, HDR10+, 2200 nits (HBM), 3300 nits (đỉnh sáng)
Kích thước
6,8 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 88,0%)
Độ phân giải
1344 x 2992 pixels, tỷ lệ 20:9 (~486 ppi mật độ điểm ảnh)
Bảo vệ
Kính Corning Gorilla Glass Victus 2, độ cứng Mohs cấp 4

Mạng Google Pixel 10 Pro XL

Công nghệ
GSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 14, 17, 18, 19, 20, 21, 25, 26, 28, 29, 30, 30, 32, 38, 39, 40, 41, 42, 48, 66, 71, 75 - G45RY; 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 14, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 29, 30, 38, 40, 41, 48, 66, 71 - GUL82
Băng tần 5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 14, 20, 25, 26, 28, 30, 38, 40, 46, 71, 75, 76, 77, 78, 79 SA/NSA/Sub6 - G45RY; 1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 14, 20, 25, 26, 28, 29, 30, 38, 40, 41, 48, 66, 70, 71, 77, 258, 260, 261 SA/NSA/Sub6/mmWave - GUL82
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G

Cảm biến Google Pixel 10 Pro XL

Cảm biến
Dấu vân tay (dưới màn hình, siêu âm)
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Độ gần
La bàn
Phong vũ biểu
Nhiệt kế (nhiệt độ da); Hỗ trợ băng thông siêu rộng (UWB) Dịch vụ SOS vệ tinh

Nền tảng Google Pixel 10 Pro XL

Hệ điều hành
Android 16, lên đến 7 bản nâng cấp Android lớn
Chipset
Google Tensor G5 (3 nm)
CPU
8 nhân (1x3.78 GHz Cortex-X4 & 5x3.05 GHz Cortex-A725 & 2x2.25 GHz Cortex-A520)
GPU
PowerVR DXT-48-1536

Camera sau Google Pixel 10 Pro XL

3 camera sau
50 MP, f/1.7, 25mm (rộng), 1/1.31", 1.2µm, PDAF pixel kép, OIS
48 MP, f/2.8, 113mm (tele kính tiềm vọng), 1/2.55”, PDAF pixel kép, OIS, zoom quang 5x
48 MP, f/1.7, 123˚ (siêu rộng), 1/2,55", PDAF pixel kép,
Tính năng
Multi-zone Laser AF, LED flash, Pixel Shift, Ultra-HDR, panorama, Best Take, Zoom Enhance
Quay video
8K@30fps (via cloud-based upscaling), 4K@24/30/60fps, 1080p@24/30/60/120/240fps; gyro-EIS, OIS, 10-bit HDR

Camera trước Google Pixel 10 Pro XL

1 camera trước
42 MP, f/2.2, 17mm (góc siêu rộng), PDAF
Tính năng
HDR, toàn cảnh
Quay video
4K@30/60fps, 1080p@30/60fps
Đánh giá và bình luận Google Pixel 10 Pro XL

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịGoogle Pixel 10 Pro XL
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuGoogle