Google Pixel 10a
6.3"1080x2424 pixels
48MP2160p
8GB RAMGoogle Tensor G4
Li-Po 5100 mAh30W có dây, PD3.0, 50% trong 30 phút
10W không dây
Bypass charging
10W không dây
Bypass charging
183gĐộ dày 9mm
Android 16Lên đến 7 bản nâng cấp Android lớn
128GB/256GBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt ngày 05/03/2026
Thông số kĩ thuật Google Pixel 10a
Thiết kế Google Pixel 10a
SIM
1 Nano SIM + 1 eSIM
Chất liệu
Mặt trước kính (Gorilla Glass 7i), khung nhôm, mặt sau nhựa
Trọng lượng
183 g (6.46 oz)
Kích thước
153.9 x 73 x 9 mm (6.06 x 2.87 x 0.35 in)
Màu sắc
Obsidian (Đen), Fog (Sương mù), Berry (Dâu), Lavender (Oải hương)
Khác Google Pixel 10a
Models
GE1GQ, GV0BP, G4H7L
Kết nối Google Pixel 10a
NFC
Có
USB
USB Type-C 3.2
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, băng tần kép/ba (tùy theo thị trường/khu vực)
Radio
Không
Bluetooth
6.0, A2DP, LE
Định vị
GPS (L1+L5), GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS, NavIC
Âm thanh Google Pixel 10a
Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo
Ngày ra mắt Google Pixel 10a
Trạng thái
Ra mắt ngày 05/03/2026
Thông báo
18 tháng 2, 2026
Lưu trữ Google Pixel 10a
Bộ nhớ trong
RAM 128GB 8GB, RAM 256GB 8GB; UFS 3.1
Khe cắm thẻ nhớ
Không
Pin Google Pixel 10a
Loại pin
Li-Po 5100 mAh
Sạc pin
30W có dây, PD3.0, 50% trong 30 phút
10W không dây
Bypass charging
10W không dây
Bypass charging
Màn hình Google Pixel 10a
Kích thước
6,3 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 84,3%)
Loại
P-OLED, HDR, 120Hz, 2000 nits (HBM), 3000 nits (đỉnh)
Bảo vệ
Corning Gorilla Glass 7i, thang độ cứng Mohs cấp 4
Độ phân giải
1080 x 2424 pixels, tỷ lệ 20:9 (~422 ppi mật độ điểm ảnh)
Mạng Google Pixel 10a
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 14, 17, 20, 25, 26, 28, 29, 30, 38, 41, 48, 66, 71 - GE1GQ; 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 21, 26, 28, 32, 38, 39, 40, 41, 42, 66, 75 - GV0BP, G4H7L
Băng tần 5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 14, 20, 25, 26, 28, 29, 30, 38, 41, 48, 66, 70, 71, 77, 78 SA/NSA/Sub6 - GE1GQ; 1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 41, 66, 75, 77, 78, 79 SA/NSA/Sub6 - GV0BP; 1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 66, 75, 77, 78, 79 SA/NSA/Sub6 - G4H7L
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE / 5G
Cảm biến Google Pixel 10a
Cảm biến
Vân tay (dưới màn hình, quang học)
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Độ gần
La bàn
Phong vũ biểu; Hỗ trợ SOS vệ tinh
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Độ gần
La bàn
Phong vũ biểu; Hỗ trợ SOS vệ tinh
Nền tảng Google Pixel 10a
Hệ điều hành
Android 16, lên đến 7 bản nâng cấp Android lớn
CPU
Tám nhân (1x3.1 GHz Cortex-X4 & 3x2.6 GHz Cortex-A720 & 4x1.9 GHz Cortex-A520)
GPU
Mali-G715 MP7
Chipset
Google Tensor G4 (4 nm)
Camera sau Google Pixel 10a
2 camera sau
48 MP, f/1.7, 25 mm (rộng), 1/2.0", 0,8µm, PDAF pixel kép, OIS
13 MP, f/2.2, 120˚ (góc siêu rộng), 1/3.1", 1.12µm
13 MP, f/2.2, 120˚ (góc siêu rộng), 1/3.1", 1.12µm
Quay video
4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, chống rung điện tử gyro-EIS, chống rung quang học OIS
Tính năng
Đèn flash LED kép, Pixel Shift, Ultra HDR, toàn cảnh, Best Take
Camera trước Google Pixel 10a
Quay video
4K@30fps, 1080p@30fps
1 camera trước
13 MP, f/2.2, 20mm (góc siêu rộng), 1/3.1", 1.12µm
Tính năng
HDR, toàn cảnh
Đánh giá và bình luận Google Pixel 10a
Chưa có đánh giáTrở thành người đánh giá đầu tiên
Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video
Chưa có bình luận nào
Phân loại thiết bị
Thiết bịGoogle Pixel 10a
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuGoogle