Google Pixel 4
5.7"1080x2280 pixels
16MP2160p
6GB RAMSnapdragon 855
2800mAh18W, 5W
Trọng lượng 162gĐộ dày 8.2mm
Android 10Nâng cấp lên Android 13
64GB/128GBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt ngày 22/10/2019
Thông số kĩ thuật Google Pixel 4
Thiết kế Google Pixel 4
SIM
1 Nano SIM + 1 eSIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Kính 5), mặt sau bằng kính (Gorilla Kính 5), khung nhôm
Trọng lượng
162 g (5.71 oz)
Kích thước
147.1 x 68.8 x 8.2 mm (5.79 x 2.71 x 0.32 in)
Màu sắc
Trắng Clearly, Đen Just, Cam Oh So
Khác Google Pixel 4
Models
G020M, G020I, GA01188-US, GA01187-US, GA01189-US, GA01191-US, GA01189-US
Kết nối Google Pixel 4
NFC
Có
USB
USB Type-C 3.1
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, băng tần kép, Wi-Fi Direct, DLNA
Radio
Không
Bluetooth
5.0, A2DP, LE, aptX HD
Định vị
GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
Âm thanh Google Pixel 4
Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo
Ngày ra mắt Google Pixel 4
Trạng thái
Ra mắt ngày 22/10/2019
Thông báo
Ngày 15/10/2019
Lưu trữ Google Pixel 4
Bộ nhớ trong
64GB 6GB RAM, 128GB 6GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Không
Pin Google Pixel 4
Loại pin
Li-Po 2800 mAh, không thể tháo rời
Sạc pin
18W có dây, PD2.0
Không dây
Không dây
Màn hình Google Pixel 4
Kích thước
5,7 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 79,8%)
Loại
P-OLED, 90Hz, HDR
Bảo vệ
Corning Gorilla Kính 5
Độ phân giải
1080 x 2280 pixels, tỷ lệ 19:9 (mật độ điểm ảnh ~444 ppi)
Mạng Google Pixel 4
Tốc độ
HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE (5CA) Cat18 1200/150 Mbps
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 20, 25, 26, 28, 32, 38, 39, 40, 41, 66, 71 - Global
Công nghệ
GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE
Cảm biến Google Pixel 4
Cảm biến
Face ID
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Tiệm cận
La bàn
Khí áp kế
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Tiệm cận
La bàn
Khí áp kế
Nền tảng Google Pixel 4
Hệ điều hành
Android 10, có thể nâng cấp lên Android 13
CPU
8 nhân (1x2.84 GHz Kryo 485 & 3x2.42 GHz Kryo 485 & 4x1.78 GHz Kryo 485)
GPU
Adreno 640
Chipset
Qualcomm SM8150 Snapdragon 855 (7 nm)
Camera sau Google Pixel 4
2 camera sau
12.2 MP, f/1.7, 27mm (wide), 1/2.55", 1.4µm, dual pixel PDAF, OIS
16 MP, f/2.4, 50mm (telephoto), 1/3.6", 1.0µm, PDAF, OIS, 2x optical zoom
16 MP, f/2.4, 50mm (telephoto), 1/3.6", 1.0µm, PDAF, OIS, 2x optical zoom
Quay video
4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, 1080p@30fps (chống rung điện tử gyro-EIS)
Tính năng
Đèn flash Dual-LED, Pixel Shift, Auto-HDR, toàn cảnh (panorama)
Camera trước Google Pixel 4
Quay video
1080p@30fps
1 camera trước
8 MP, f/2.0, 22mm (wide), 1.22µm, no AF
TOF 3D, (depth/biometrics sensor)
TOF 3D, (depth/biometrics sensor)
Tính năng
HDR
Đánh giá và bình luận Google Pixel 4
Chưa có đánh giáTrở thành người đánh giá đầu tiên
Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video
Chưa có bình luận nào
Phân loại thiết bị
Thiết bịGoogle Pixel 4
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuGoogle