Không có dữ liệu

Google Pixel 4 XL

Google Pixel 4 XL
6.3"1440x3040 pixels
16MP2160p
6GB RAMSnapdragon 855
3700mAh18W, 5W
Trọng lượng 193gĐộ dày 8.2mm
Android 10Nâng cấp lên Android 13
64GB/128GBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt ngày 22/10/2019

Thông số kĩ thuật Google Pixel 4 XL

Thiết kế Google Pixel 4 XL

SIM
1 Nano SIM + 1 eSIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Kính 5), mặt sau bằng kính (Gorilla Kính 5), khung nhôm
Trọng lượng
193 g (6.81 oz)
Kích thước
160.4 x 75.1 x 8.2 mm (6.31 x 2.96 x 0.32 in)
Màu sắc
Trắng Clearly, Đen Just, Cam Oh So

Khác Google Pixel 4 XL

Models
G020P, G020, GA01181-US, GA01182-US, GA01180-US

Kết nối Google Pixel 4 XL

NFC
USB
USB Type-C 3.1
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, băng tần kép, Wi-Fi Direct, DLNA
Radio
Không
Bluetooth
5.0, A2DP, LE, aptX HD
Định vị
GPS, GLONASS, BDS, GALILEO

Âm thanh Google Pixel 4 XL

Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo

Ngày ra mắt Google Pixel 4 XL

Trạng thái
Ra mắt ngày 22/10/2019
Thông báo
Ngày 15/10/2019

Lưu trữ Google Pixel 4 XL

Bộ nhớ trong
64GB 6GB RAM, 128GB 6GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Không

Pin Google Pixel 4 XL

Loại pin
Li-Po 3700 mAh, không thể tháo rời
Sạc pin
18W có dây, PD2.0
Không dây

Màn hình Google Pixel 4 XL

Kích thước
6,3 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 81,3%)
Loại
P-OLED, 90Hz, HDR
Bảo vệ
Corning Gorilla Kính 5
Độ phân giải
1440 x 3040 pixels, tỷ lệ 19:9 (~537 ppi mật độ điểm ảnh)

Mạng Google Pixel 4 XL

Tốc độ
HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE (5CA) Cat18 1200/150 Mbps
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 20, 25, 26, 28, 32, 38, 39, 40, 41, 66, 71 - Global
Công nghệ
GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE

Cảm biến Google Pixel 4 XL

Cảm biến
Face ID
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Tiệm cận
La bàn
Khí áp kế

Nền tảng Google Pixel 4 XL

Hệ điều hành
Android 10, có thể nâng cấp lên Android 13
CPU
8 nhân (1x2.84 GHz Kryo 485 & 3x2.42 GHz Kryo 485 & 4x1.78 GHz Kryo 485)
GPU
Adreno 640
Chipset
Qualcomm SM8150 Snapdragon 855 (7 nm)

Camera sau Google Pixel 4 XL

2 camera sau
12.2 MP, f/1.7, 27mm (wide), 1/2.55", 1.4µm, dual pixel PDAF, OIS
16 MP, f/2.4, 50mm (telephoto), 1/3.6", 1.0µm, PDAF, OIS, 2x optical zoom
Quay video
4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, 1080p@30fps (chống rung điện tử gyro-EIS)
Tính năng
Đèn flash Dual-LED, Pixel Shift, Auto-HDR, toàn cảnh (panorama)

Camera trước Google Pixel 4 XL

Quay video
1080p@30fps
1 camera trước
8 MP, f/2.0, 22mm (wide), 1.22µm, no AF
TOF 3D, (depth/biometrics sensor)
Tính năng
HDR
Đánh giá và bình luận Google Pixel 4 XL

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịGoogle Pixel 4 XL
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuGoogle