Google Pixel 4a
5.81"1080x2340 pixels
12MP2160p
6GB RAMSnapdragon 730G
3140mAh18W
Trọng lượng 143gĐộ dày 8.2mm
Android 10Nâng cấp lên Android 13
128GBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt ngày 20/08/2020
Thông số kĩ thuật Google Pixel 4a
Thiết kế Google Pixel 4a
SIM
1 Nano SIM + 1 eSIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Kính 3), mặt sau bằng nhựa, khung nhựa
Trọng lượng
143 g (5.04 oz)
Kích thước
144 x 69.4 x 8.2 mm (5.67 x 2.73 x 0.32 in)
Màu sắc
Đen Just, Xanh Barely
Khác Google Pixel 4a
Models
G025J, GA02099, G025N
Kết nối Google Pixel 4a
NFC
Có
USB
USB Type-C 3.1
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, băng tần kép, Wi-Fi Direct, DLNA
Radio
Không
Bluetooth
5.0, A2DP, LE, aptX HD
Định vị
GPS, GLONASS, GALILEO, QZSS, BDS
Âm thanh Google Pixel 4a
Jack 3.5mm
Có
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo
Ngày ra mắt Google Pixel 4a
Trạng thái
Ra mắt ngày 20/08/2020
Thông báo
Ngày 03/08/2020
Lưu trữ Google Pixel 4a
Bộ nhớ trong
128GB 6GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Không
Pin Google Pixel 4a
Loại pin
Li-Po 3140 mAh
Sạc pin
18W có dây, PD2.0
Màn hình Google Pixel 4a
Kích thước
5,81 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 83,3%)
Loại
OLED, HDR
Bảo vệ
Corning Gorilla Kính 3
Độ phân giải
1080 x 2340 pixels, tỷ lệ 19.5:9 (~443 ppi mật độ điểm ảnh)
Mạng Google Pixel 4a
Tốc độ
HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE (3CA) Cat12 600/75 Mbps
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 14, 17, 18, 20, 25, 26, 28, 29, 30, 38, 39, 40, 41, 66, 71
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE
Cảm biến Google Pixel 4a
Cảm biến
Vân tay (mặt lưng)
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
La bàn
Phong vũ biểu
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
La bàn
Phong vũ biểu
Nền tảng Google Pixel 4a
Hệ điều hành
Android 10, có thể nâng cấp lên Android 13
CPU
8 nhân (2x2.2 GHz Kryo 470 Gold & 6x1.8 GHz Kryo 470 Silver)
GPU
Adreno 618
Chipset
Qualcomm SDM730 Snapdragon 730G (8 nm)
Camera sau Google Pixel 4a
Quay video
4K@30fps, 1080p@30/60/120fps; chống rung điện tử gyro-EIS
1 camera sau
12.2 MP, f/1.7, 27mm (góc rộng), 1/2.55", 1.4µm, lấy nét theo pha PDAF pixel kép, chống rung quang học OIS
Tính năng
Đèn flash LED, Pixel Shift, Auto-HDR, toàn cảnh
Camera trước Google Pixel 4a
Quay video
1080p@30fps
1 camera trước
8 MP, f/2.0, 24mm (rộng), 1.12µm
Tính năng
HDR
Đánh giá và bình luận Google Pixel 4a
Chưa có đánh giáTrở thành người đánh giá đầu tiên
Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video
Chưa có bình luận nào
Phân loại thiết bị
Thiết bịGoogle Pixel 4a
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuGoogle