Không có dữ liệu

Google Pixel 4a 5G

Google Pixel 4a 5G
6.2"1080x2340 pixels
16MP2160p
6GB RAMSnapdragon 765G 5G
3885mAh18W
168g (5G Sub-6); 171g ( 5G Sub-6 và mmWave)Độ dày 8.2mm
Android 11Lên đến Android 14
128GBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt ngày 05/11/2020

Thông số kĩ thuật Google Pixel 4a 5G

Thiết kế Google Pixel 4a 5G

SIM
1 Nano SIM + 1 eSIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Kính 3), mặt sau bằng nhựa, khung nhựa
Trọng lượng
168 g (5G Sub-6); 171 g ( 5G Sub-6 và mmWave) (5.93 oz)
Kích thước
153.9 x 74 x 8.2 mm (Sub-6) hoặc 8.5 mm (Sub-6 và mmWave)
Màu sắc
Đen huyền bí (Just Black), Trắng tinh khiết (Clearly White)

Khác Google Pixel 4a 5G

Models
GD1YQ, G025I, G025E, G025H, G6QU3

Kết nối Google Pixel 4a 5G

NFC
USB
USB Type-C 3.1
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, hai băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Không
Bluetooth
5.0, A2DP, LE, aptX HD
Định vị
GPS, GLONASS, GALILEO, QZSS, BDS

Âm thanh Google Pixel 4a 5G

Jack 3.5mm
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo

Ngày ra mắt Google Pixel 4a 5G

Trạng thái
Ra mắt ngày 05/11/2020
Thông báo
Ngày 30/09/2020

Lưu trữ Google Pixel 4a 5G

Bộ nhớ trong
128GB 6GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Không

Pin Google Pixel 4a 5G

Loại pin
Li-Po 3885 mAh
Sạc pin
18W có dây, PD2.0

Màn hình Google Pixel 4a 5G

Kích thước
6,2 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 84,1%)
Loại
OLED, HDR
Bảo vệ
Corning Gorilla Kính 3
Độ phân giải
1080 x 2340 pixels, tỷ lệ 19.5:9 (~mật độ điểm ảnh 413 ppi)

Mạng Google Pixel 4a 5G

Tốc độ
HSPA, LTE (CA), 5G
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 14, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 29, 30, 32, 38, 39, 40, 41, 42, 46, 48, 66, 71
Băng tần 5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 28, 41, 66, 71, 77, 78 Sub6, mmWave (phụ thuộc vào thị trường)
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE / 5G

Cảm biến Google Pixel 4a 5G

Cảm biến
Vân tay (mặt lưng)
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
La bàn
Phong vũ biểu

Nền tảng Google Pixel 4a 5G

Hệ điều hành
Android 11, có thể nâng cấp lên Android 14
CPU
8 nhân (1x2.4 GHz Kryo 475 Prime & 1x2.2 GHz Kryo 475 Gold & 6x1.8 GHz Kryo 475 Silver)
GPU
Adreno 620
Chipset
Qualcomm SM7250 Snapdragon 765G 5G (7 nm)

Camera sau Google Pixel 4a 5G

2 camera sau
12.2 MP, f/1.7, 27mm (wide), 1/2.55", 1.4µm, dual pixel PDAF, OIS
16 MP, f/2.2, 107˚ (ultrawide), 1.0µm
Quay video
4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps; chống rung điện tử gyro-EIS
Tính năng
Đèn flash LED, Pixel Shift, Auto-HDR, toàn cảnh

Camera trước Google Pixel 4a 5G

Quay video
1080p@30fps
1 camera trước
8 MP, f/2.0, 24mm (góc rộng), 1/4.0", 1.12µm
Tính năng
HDR
Đánh giá và bình luận Google Pixel 4a 5G

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịGoogle Pixel 4a 5G
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuGoogle