Không có dữ liệu

Google Pixel 5

Google Pixel 5
6.0"1080x2340 pixels
16MP2160p
8GB RAMSnapdragon 765G 5G
4080mAh18W, 12W
Trọng lượng 151gĐộ dày 8mm
Android 11Lên đến Android 14
128GBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt ngày 15/10/2020

Thông số kĩ thuật Google Pixel 5

Thiết kế Google Pixel 5

SIM
1 Nano SIM + 1 eSIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Kính 6), nhôm mặt sau, khung nhôm
Trọng lượng
151 g (5.33 oz)
Kích thước
144.7 x 70.4 x 8 mm (5.70 x 2.77 x 0.31 in)
Màu sắc
Đen nhám (Just Black), Xanh nhạt (Sorta Sage)

Khác Google Pixel 5

Models
GD1YQ, GTT9Q, G5NZ6

Kết nối Google Pixel 5

NFC
USB
USB Type-C 3.1
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, hai băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Không
Bluetooth
5.0, A2DP, LE, aptX HD
Định vị
GPS, GLONASS, GALILEO, QZSS, BDS

Âm thanh Google Pixel 5

Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo

Ngày ra mắt Google Pixel 5

Trạng thái
Ra mắt ngày 15/10/2020
Thông báo
Ngày 30/09/2020

Lưu trữ Google Pixel 5

Bộ nhớ trong
128GB 8GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Không

Pin Google Pixel 5

Loại pin
Li-Po 4080 mAh
Sạc pin
18W có dây, PD2.0, 12W không dây
5W sạc ngược có dây

Màn hình Google Pixel 5

Kích thước
6,0 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 85,9%)
Loại
OLED, 90Hz, HDR10+
Bảo vệ
Corning Gorilla Kính 6
Độ phân giải
1080 x 2340 pixels, tỷ lệ 19.5:9 (mật độ điểm ảnh ~432 ppi)

Mạng Google Pixel 5

Tốc độ
HSPA, LTE (CA), 5G
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 14, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 29, 30, 32, 38, 39, 40, 41, 42, 46, 48, 66, 71
Băng tần 5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 28, 41, 66, 71, 77, 78, 258, 260, 261 Sub6/mmWave - GD1YQ
Công nghệ
GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G

Cảm biến Google Pixel 5

Cảm biến
Vân tay (mặt lưng)
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
La bàn
Phong vũ biểu

Nền tảng Google Pixel 5

Hệ điều hành
Android 11, có thể nâng cấp lên Android 14
CPU
8 nhân (1x2.4 GHz Kryo 475 Prime & 1x2.2 GHz Kryo 475 Gold & 6x1.8 GHz Kryo 475 Silver)
GPU
Adreno 620
Chipset
Qualcomm SM7250 Snapdragon 765G 5G (7 nm)

Camera sau Google Pixel 5

2 camera sau
12.2 MP, f/1.7, 27mm (wide), 1/2.55", 1.4µm, dual pixel PDAF, OIS
16 MP, f/2.2, 117˚ (ultrawide), 1.0µm
Quay video
4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps; chống rung điện tử gyro-EIS
Tính năng
Đèn flash LED, Pixel Shift, Auto-HDR, toàn cảnh

Camera trước Google Pixel 5

Quay video
1080p@30fps
1 camera trước
8 MP, f/2.0, 24mm (góc rộng), 1/4.0", 1.12µm
Tính năng
HDR
Đánh giá và bình luận Google Pixel 5

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịGoogle Pixel 5
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuGoogle