Không có dữ liệu

Google Pixel 7a

Google Pixel 7a
6.1"1080x2400 pixels
64MP2160p
8GB RAMGoogle Tensor G2
4385mAh20W, 8W
193.5gĐộ dày 9mm
Android 13Lên đến 15
128GBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt ngày 10/05/2023

Thông số kĩ thuật Google Pixel 7a

Thiết kế Google Pixel 7a

SIM
1 Nano SIM + 1 eSIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Kính 3), khung nhôm, mặt sau bằng nhựa
Trọng lượng
193.5 g (6.84 oz)
Kích thước
152 x 72.9 x 9 mm (5.98 x 2.87 x 0.35 in)
Màu sắc
Than chì (Charcoal), Tuyết (Snow), Biển (Sea), San hô (Coral)

Khác Google Pixel 7a

Models
GWKK3, GHL1X, G0DZQ, G82U8

Kết nối Google Pixel 7a

NFC
USB
USB Type-C 3.2
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, ba băng tần
Radio
Không
Bluetooth
5.3, A2DP, LE
Định vị
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS, NavIC

Âm thanh Google Pixel 7a

Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo

Ngày ra mắt Google Pixel 7a

Trạng thái
Ra mắt ngày 10/05/2023
Thông báo
Ngày 10/05/2023

Lưu trữ Google Pixel 7a

Bộ nhớ trong
128GB 8GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Không

Pin Google Pixel 7a

Loại pin
Li-Po 4385 mAh
Sạc pin
18W có dây, PD3.0
7.5W không dây

Màn hình Google Pixel 7a

Kích thước
6,1 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 81,8%)
Loại
OLED, HDR, 90Hz
Bảo vệ
Corning Gorilla Kính 3
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels, tỷ lệ 20:9 (~mật độ 429 ppi)

Mạng Google Pixel 7a

Tốc độ
HSPA, LTE (CA), 5G
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 14, 17, 20, 25, 26, 28, 29, 30, 38, 40, 41, 48, 66, 71 - GWKK3, G0DZQ
Băng tần 5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 14, 20, 25, 28, 30, 38, 41, 48, 66, 71, 77, 78 SA/NSA/Sub6 - GWKK3
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE / 5G

Cảm biến Google Pixel 7a

Cảm biến
Fingerprint (under display, optical)
Accelerometer
Gyro
Proximity
Compass
Barometer

Nền tảng Google Pixel 7a

Hệ điều hành
Android 13, có thể nâng cấp lên Android 15, hỗ trợ tối đa 5 bản nâng cấp Android lớn
CPU
8 nhân (2x2.85 GHz Cortex-X1 & 2x2.35 GHz Cortex-A78 & 4x1.80 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G710 MP7
Chipset
Google Tensor G2 (5 nm)

Camera sau Google Pixel 7a

2 camera sau
64 MP, f/1.9, 26mm (wide), 1/1.73", 0.8µm, dual pixel PDAF, OIS
13 MP, f/2.2, 120˚ (ultrawide), 1.12µm
Quay video
4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, chống rung quang học OIS
Tính năng
Đèn flash Dual-LED, Pixel Shift, Auto-HDR, toàn cảnh (panorama)

Camera trước Google Pixel 7a

Quay video
4K@30fps, 1080p@30fps
1 camera trước
13 MP, f/2.2, 20mm (siêu rộng), 1.12µm
Tính năng
HDR, toàn cảnh
Đánh giá và bình luận Google Pixel 7a

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịGoogle Pixel 7a
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuGoogle