Google Pixel 8
6.2"1080x2400 pixels
50MP2160p
8GB RAMGoogle Tensor G3
4575mAh27W, 18W
Trọng lượng 187gĐộ dày 8.9mm
Android 14Có thể nâng cấp lên 15
128GB/256GBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt ngày 12/10/2023
Thông số kĩ thuật Google Pixel 8
Thiết kế Google Pixel 8
SIM
1 Nano SIM + 1 eSIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Kính Victus), mặt sau bằng kính (Gorilla Kính Victus), khung nhôm
Trọng lượng
187 g (6.60 oz)
Kích thước
150.5 x 70.8 x 8.9 mm (5.93 x 2.79 x 0.35 inches)
Màu sắc
Đen Obsidian, Xanh Hazel, Hồng Rose, Xanh Mint
Khác Google Pixel 8
Models
GKWS6, G9BQD, GA04851-US, GZPFO, GPJ41
Kết nối Google Pixel 8
NFC
Có
USB
USB Type-C 3.2
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, ba băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Không
Bluetooth
5.3, A2DP, LE, aptX HD
Định vị
GPS (L1+L5), GLONASS (G1), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5)
Âm thanh Google Pixel 8
Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo
Ngày ra mắt Google Pixel 8
Trạng thái
Ra mắt ngày 12/10/2023
Thông báo
Ngày 04/10/2023
Lưu trữ Google Pixel 8
Bộ nhớ trong
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Không
Pin Google Pixel 8
Loại pin
Li-Ion 4575 mAh
Sạc pin
27W có dây, PD3.0, PPS, 50% trong 30 phút
18W không dây
Sạc ngược không dây
Bypass charging (w/ "Limit to 80%" option enabled)
18W không dây
Sạc ngược không dây
Bypass charging (w/ "Limit to 80%" option enabled)
Màn hình Google Pixel 8
Kích thước
6,2 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 85,5%)
Loại
OLED, 120Hz, HDR10+, 1400 nits (HBM), 2000 nits (tối đa)
Bảo vệ
Corning Gorilla Kính Victus
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels, tỷ lệ 20:9 (~428 ppi mật độ điểm ảnh)
Mạng Google Pixel 8
Tốc độ
HSPA, LTE (CA), 5G
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 14, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 29, 30, 38, 40, 41, 46, 48, 66, 71 - GKWS6, G9BQD
Băng tần 5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 20, 25, 26, 28, 29, 30, 38, 40, 41, 48, 66, 70, 71, 77, 78, 258, 260, 261 SA/NSA/Sub6/mmWave - GKWS6
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE / 5G
Cảm biến Google Pixel 8
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical)
Accelerometer
Gyro
Proximity
Compass
Barometer
Accelerometer
Gyro
Proximity
Compass
Barometer
Nền tảng Google Pixel 8
Hệ điều hành
Android 14, upgradable to Android 15, up to 7 major Android upgrades
CPU
Nona-nhân (1x3.0 GHz Cortex-X3 & 4x2.45 GHz Cortex-A715 & 4x2.15 GHz Cortex-A510)
GPU
Immortalis-G715s MC10
Chipset
Google Tensor G3 (4 nm)
Camera sau Google Pixel 8
2 camera sau
50 MP (12 MP eff.), f/1.7, 25mm (wide), 1/1.31", 1.2µm, dual pixel PDAF, OIS
12 MP, f/2.2, 126˚ (ultrawide), 1/2.9", 1.25µm, AF
12 MP, f/2.2, 126˚ (ultrawide), 1/2.9", 1.25µm, AF
Quay video
4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps; chống rung điện tử gyro-EIS, chống rung quang học OIS, 10-bit HDR
Tính năng
Lấy nét Laser, đèn flash Dual-LED, Pixel Shift, Ultra HDR, toàn cảnh (panorama), Best Take
Camera trước Google Pixel 8
Quay video
4K@24/30/60fps, 1080p@30/60fps
1 camera trước
10.5 MP, f/2.2, 20mm (góc siêu rộng), 1/3.1", 1.22µm
Tính năng
HDR, toàn cảnh
Đánh giá và bình luận Google Pixel 8
Chưa có đánh giáTrở thành người đánh giá đầu tiên
Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video
Chưa có bình luận nào
Phân loại thiết bị
Thiết bịGoogle Pixel 8
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuGoogle