Google Pixel 9
6.3"1080x2424 pixels
50MP2160p
12GB RAMGoogle Tensor G4
4700mAh27W, 15W
Trọng lượng 198gĐộ dày 8.5mm
Android 14Có thể nâng cấp lên 15
128GB/256GBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt ngày 22/08/2024
Thông số kĩ thuật Google Pixel 9
Thiết kế Google Pixel 9
SIM
1 Nano SIM + 1 eSIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Kính Victus 2), mặt sau bằng kính (Gorilla Kính Victus 2), khung nhôm
Trọng lượng
198 g (6.98 oz)
Kích thước
152.8 x 72 x 8.5 mm (6.02 x 2.83 x 0.33 in)
Màu sắc
Đen Obsidian, Trắng Porcelain, Xanh Wintergreen, Hồng Peony
Khác Google Pixel 9
Models
G2YBB, GUR25, G1B60
Kết nối Google Pixel 9
NFC
Có
USB
USB Type-C 3.2
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, băng tần kép
Radio
Không
Bluetooth
5.3, A2DP, LE, aptX HD
Định vị
GPS (L1+L5), GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS, NavIC
Âm thanh Google Pixel 9
Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo
Ngày ra mắt Google Pixel 9
Trạng thái
Ra mắt ngày 22/08/2024
Thông báo
Ngày 13/08/2024
Lưu trữ Google Pixel 9
Bộ nhớ trong
128GB 12GB RAM, 256GB 12GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Không
Pin Google Pixel 9
Loại pin
Li-Ion 4700 mAh
Sạc pin
27W có dây, PD3.0, PPS, 55% trong 30 phút
15W không dây (w/ Pixel Stand)
12W không dây (w/ Qi compatible charger)
Sạc ngược không dây
Bypass charging (w/ "Limit to 80%" option enabled)
15W không dây (w/ Pixel Stand)
12W không dây (w/ Qi compatible charger)
Sạc ngược không dây
Bypass charging (w/ "Limit to 80%" option enabled)
Màn hình Google Pixel 9
Kích thước
6,3 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 86,1%)
Loại
OLED, 120Hz, HDR10+, 1800 nits (HBM), 2700 nits (độ sáng tối đa)
Bảo vệ
Corning Gorilla Kính Victus 2
Độ phân giải
1080 x 2424 pixels, tỷ lệ 20:9 (~422 ppi mật độ điểm ảnh)
Mạng Google Pixel 9
Tốc độ
HSPA, LTE (CA), 5G
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 14, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 29, 30, 38, 40, 41, 48, 66, 71 - G2YBB
Băng tần 5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 14, 20, 25, 26, 28, 29, 30, 38, 40, 41, 48, 66, 70, 71, 77, 78, 258, 260, 261 SA/NSA/Sub6/mmWave - G2YBB
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE / 5G
Cảm biến Google Pixel 9
Cảm biến
Fingerprint (under display, ultrasonic)
Accelerometer
Gyro
Proximity
Compass
Barometer
Accelerometer
Gyro
Proximity
Compass
Barometer
Nền tảng Google Pixel 9
Hệ điều hành
Android 14, upgradable to Android 15, up to 7 major Android upgrades
CPU
8 nhân (1x3.1 GHz Cortex-X4 & 3x2.6 GHz Cortex-A720 & 4x1.92 GHz Cortex-A520)
GPU
Mali-G715 MC7
Chipset
Google Tensor G4 (4 nm)
Camera sau Google Pixel 9
2 camera sau
50 MP, f/1.7, 25mm (wide), 1/1.31", 1.2µm, dual pixel PDAF, OIS
48 MP, f/1.7, 123˚ (ultrawide), 1/2.55", dual pixel PDAF
48 MP, f/1.7, 123˚ (ultrawide), 1/2.55", dual pixel PDAF
Quay video
4K@24/30/60fps, 1080p@24/30/60/120/240fps; chống rung điện tử con quay hồi chuyển (gyro-EIS), chống rung quang học (OIS), 10-bit HDR
Tính năng
Lấy nét Laser đơn vùng, đèn flash LED, Pixel Shift, Ultra-HDR, chụp toàn cảnh (panorama), Best Take
Camera trước Google Pixel 9
Quay video
4K@30/60fps, 1080p@30/60fps
1 camera trước
10.5 MP, f/2.2, 20mm (góc siêu rộng), 1/3.1", 1.22µm, PDAF
Tính năng
HDR, toàn cảnh
Đánh giá và bình luận Google Pixel 9
Chưa có đánh giáTrở thành người đánh giá đầu tiên
Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video
Chưa có bình luận nào
Phân loại thiết bị
Thiết bịGoogle Pixel 9
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuGoogle