Google Pixel 9 Pro XL
6.8"1344x2992 pixels
50MP4320p
16GB RAMGoogle Tensor G4
5060mAh37W, 23W
Trọng lượng 221gĐộ dày 8.5mm
Android 14Có thể nâng cấp lên 15
128GB/512GB/1TBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt ngày 22/08/2024
Thông số kĩ thuật Google Pixel 9 Pro XL
Thiết kế Google Pixel 9 Pro XL
SIM
1 Nano SIM + 1 eSIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Kính Victus 2), mặt sau bằng kính (Gorilla Kính Victus 2), khung nhôm
Trọng lượng
221 g (7.80 oz)
Kích thước
162.8 x 76.6 x 8.5 mm (6.41 x 3.02 x 0.33 in)
Màu sắc
Trắng sứ, Thạch anh hồng, Hạt dẻ, Obsidian
Khác Google Pixel 9 Pro XL
Models
GGX8B, GZC4K, GQ57S
Kết nối Google Pixel 9 Pro XL
NFC
Có
USB
USB Type-C 3.2
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, băng tần kép
Radio
Không
Bluetooth
5.3, A2DP, LE, aptX HD
Định vị
GPS (L1+L5), GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS, NavIC
Âm thanh Google Pixel 9 Pro XL
Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo
Ngày ra mắt Google Pixel 9 Pro XL
Trạng thái
Ra mắt ngày 22/08/2024
Thông báo
Ngày 13/08/2024
Lưu trữ Google Pixel 9 Pro XL
Bộ nhớ trong
128GB 16GB RAM, 256GB 16GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Không
Pin Google Pixel 9 Pro XL
Loại pin
Li-Ion 5060 mAh
Sạc pin
37W có dây, PD3.0, PPS, 70% trong 30 phút
23W không dây (w/ Pixel Stand)
12W không dây (w/ Qi compatible charger)
Sạc ngược không dây
Bypass charging (w/ "Limit to 80%" option enabled)
23W không dây (w/ Pixel Stand)
12W không dây (w/ Qi compatible charger)
Sạc ngược không dây
Bypass charging (w/ "Limit to 80%" option enabled)
Màn hình Google Pixel 9 Pro XL
Kích thước
6,8 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 88,0%)
Loại
LTPO OLED, 120Hz, HDR10+, 2000 nits (HBM), 3000 nits (peak)
Bảo vệ
Corning Gorilla Kính Victus 2
Độ phân giải
1344 x 2992 pixels, tỷ lệ 20:9 (~486 ppi mật độ điểm ảnh)
Mạng Google Pixel 9 Pro XL
Tốc độ
HSPA, LTE (CA), 5G
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 14, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 29, 30, 38, 40, 41, 48, 66, 71 - GGX8B
Băng tần 5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 14, 20, 25, 26, 28, 29, 30, 38, 40, 41, 48, 66, 70, 71, 77, 78, 258, 260, 261 SA/NSA/Sub6/mmWave - GGX8B
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE / 5G
Cảm biến Google Pixel 9 Pro XL
Cảm biến
Fingerprint (under display, ultrasonic)
Accelerometer
Gyro
Proximity
Compass
Barometer
Thermometer (skin temperature)
Accelerometer
Gyro
Proximity
Compass
Barometer
Thermometer (skin temperature)
Nền tảng Google Pixel 9 Pro XL
Hệ điều hành
Android 14, upgradable to Android 15, up to 7 major Android upgrades
CPU
8 nhân (1x3.1 GHz Cortex-X4 & 3x2.6 GHz Cortex-A720 & 4x1.92 GHz Cortex-A520)
GPU
Mali-G715 MC7
Chipset
Google Tensor G4 (4 nm)
Camera sau Google Pixel 9 Pro XL
Quay video
8K@30fps (via cloud-based upscaling), 4K@24/30/60fps, 1080p@24/30/60/120/240fps; gyro-EIS, OIS, 10-bit HDR
3 camera sau
50 MP, f/1.7, 25mm (wide), 1/1.31", 1.2µm, dual pixel PDAF, OIS
48 MP, f/2.8, 113mm (periscope telephoto), 1/2.55", dual pixel PDAF, OIS, 5x optical zoom
48 MP, f/1.7, 123˚ (ultrawide), 1/2.55", dual pixel PDAF,
48 MP, f/2.8, 113mm (periscope telephoto), 1/2.55", dual pixel PDAF, OIS, 5x optical zoom
48 MP, f/1.7, 123˚ (ultrawide), 1/2.55", dual pixel PDAF,
Tính năng
Multi-zone Laser AF, LED flash, Pixel Shift, Ultra-HDR, panorama, Best Take, Zoom Enhance
Camera trước Google Pixel 9 Pro XL
Quay video
4K@30/60fps, 1080p@30/60fps
1 camera trước
42 MP, f/2.2, 17mm (góc siêu rộng), PDAF
Tính năng
HDR, toàn cảnh
Đánh giá và bình luận Google Pixel 9 Pro XL
Chưa có đánh giáTrở thành người đánh giá đầu tiên
Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video
Chưa có bình luận nào
Phân loại thiết bị
Thiết bịGoogle Pixel 9 Pro XL
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuGoogle