Google Pixel Fold
7.6"1840x2208 pixels
48MP2160p
12GB RAMGoogle Tensor G2
4821mAhPD3.0, 15W
Trọng lượng 283gĐộ dày 5.8mm
Android 13Lên đến 15
256GB/512GBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt ngày 27/06/2023
Thông số kĩ thuật Google Pixel Fold
Thiết kế Google Pixel Fold
SIM
1 Nano SIM + 1 eSIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Kính Victus) (folded), nhựa mặt trước (unfolded), mặt sau bằng kính (Gorilla Kính Victus), khung nhôm
Trọng lượng
283 g (9.98 oz)
Kích thước
Khi mở: 139.7 x 158.7 x 5.8 mm Khi gập: 139.7 x 79.5 x 12.1 mm
Màu sắc
Porcelain, Obsidian
Khác Google Pixel Fold
Models
G9FPL
Kết nối Google Pixel Fold
NFC
Có
USB
USB Type-C 3.2, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, ba băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Không
Bluetooth
5.2, A2DP, LE, aptX HD
Định vị
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
Âm thanh Google Pixel Fold
Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo
Ngày ra mắt Google Pixel Fold
Trạng thái
Ra mắt ngày 27/06/2023
Thông báo
Ngày 10/05/2023
Lưu trữ Google Pixel Fold
Bộ nhớ trong
256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Không
Pin Google Pixel Fold
Loại pin
Li-Po 4821 mAh
Sạc pin
Có dây, PD3.0
Không dây
Không dây
Màn hình Google Pixel Fold
Kích thước
7,6 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 82,7%)
Loại
OLED gập, 120Hz, HDR10+, 1000 nits (HBM), 1450 nits (độ sáng tối đa)
Độ phân giải
1840 x 2208 pixels (~378 ppi mật độ điểm ảnh)
Mạng Google Pixel Fold
Tốc độ
HSPA, LTE (CA), 5G
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 14, 17, 18, 19, 20, 21, 25, 26, 28, 29, 30, 32, 38, 39, 40, 41, 42, 46, 48, 66, 71
Băng tần 5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 14, 20, 25, 28, 30, 38, 40, 41, 48, 66, 71, 75, 76, 77, 78, 79, 257, 258, 260, 261 SA/NSA/Sub6/mmWave
Công nghệ
GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G
Cảm biến Google Pixel Fold
Cảm biến
Vân tay (gắn cạnh bên)
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
La bàn
Khí áp kế
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
La bàn
Khí áp kế
Nền tảng Google Pixel Fold
Hệ điều hành
Android 13, có thể nâng cấp lên Android 15, hỗ trợ tối đa 5 bản nâng cấp Android lớn
CPU
8 nhân (2x2.85 GHz Cortex-X1 & 2x2.35 GHz Cortex-A78 & 4x1.80 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G710 MP7
Chipset
Google Tensor G2 (5 nm)
Camera sau Google Pixel Fold
Quay video
4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, 10-bit HDR
3 camera sau
48 MP, f/1.7, 25mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, dual pixel PDAF, OIS
10.8 MP, f/3.1, 112mm (telephoto), 1/3.1", 1.22µm, dual pixel PDAF, OIS, 5x optical zoom
10.8 MP, f/2.2, 121˚, (ultrawide), 1/3.0", 1.25µm
10.8 MP, f/3.1, 112mm (telephoto), 1/3.1", 1.22µm, dual pixel PDAF, OIS, 5x optical zoom
10.8 MP, f/2.2, 121˚, (ultrawide), 1/3.0", 1.25µm
Tính năng
Lấy nét Laser, đèn flash Dual-LED, HDR, toàn cảnh (panorama)
Camera trước Google Pixel Fold
Quay video
4K@30/60fps, 1080p@30/60fps
1 camera trước
8 MP, f/2.0, 24mm (wide), 1/4.0", 1.12µm
Cover camera:
9.5 MP, f/2.2, 24mm (wide), 1.22µm, dual pixel PDAF
Cover camera:
9.5 MP, f/2.2, 24mm (wide), 1.22µm, dual pixel PDAF
Tính năng
HDR, toàn cảnh
Đánh giá và bình luận Google Pixel Fold
Chưa có đánh giáTrở thành người đánh giá đầu tiên
Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video
Chưa có bình luận nào
Phân loại thiết bị
Thiết bịGoogle Pixel Fold
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuGoogle