Không có dữ liệu

Honor 600

Honor 600
6.57"1264x2728 pixels
200MP2160p
8GB/12GB RAMQualcomm SM7750-AB Snapdragon 7 Gen 4
Si/C Li-Ion 7000 mAh (Quốc tế) hoặc 6400 mAh (Châu Âu)80W có dây
Sạc ngược có dây 27W
Trọng lượng 185/190gĐộ dày 7.8mm
Android 16Tối đa 6 bản nâng cấp Android lớn
MagicOS 10
128GB/256GB/512GBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt ngày 18/05/2026

Thông số kĩ thuật Honor 600

Thiết kế Honor 600

SIM
2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính, khung nhôm
Trọng lượng
185 g or 190 g (6.53 oz)
Kích thước
156 x 74.7 x 7.8 mm (6.14 x 2.94 x 0.31 in)
Màu sắc
Trắng ánh vàng, Đen, Cam

Khác Honor 600

Models
VKJ-NX9

Kết nối Honor 600

NFC
Có (tùy thuộc vào thị trường/khu vực)
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, băng tần kép hoặc ba băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Không
Bluetooth
5.4, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, aptX Lossless, LHDC 5
Định vị
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS, NavIC
Cổng hồng ngoại

Âm thanh Honor 600

Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo

Ngày ra mắt Honor 600

Trạng thái
Ra mắt ngày 18/05/2026
Thông báo
Ngày 22/04/2026

Lưu trữ Honor 600

Bộ nhớ trong
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 8GB RAM, 512GB 12GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Không

Pin Honor 600

Loại pin
Si/C Li-Ion 7000 mAh (Quốc tế) hoặc 6400 mAh (Châu Âu)
Sạc pin
80W có dây
Sạc ngược có dây 27W

Màn hình Honor 600

Kích thước
6,57 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~91,2%)
Loại
AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, 3840Hz PWM, HDR Vivid, 8000 nits (tối đa)
Bảo vệ
Độ cứng Mohs cấp 4
Độ phân giải
1264 x 2728 pixels, tỷ lệ 19.5:9 (mật độ ~458 ppi)

Mạng Honor 600

Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G
LTE
Băng tần 5G
SA/NSA
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE / 5G

Cảm biến Honor 600

Cảm biến
Fingerprint (under display, optical)
Accelerometer
Gyro
Proximity (ultrasound)
Compass

Nền tảng Honor 600

Hệ điều hành
Android 16, tối đa 6 bản nâng cấp Android lớn, MagicOS 10
CPU
8 nhân (1x2.8 GHz Cortex-720 & 4x2.4 GHz Cortex-720 & 3x1.8 GHz Cortex-520)
GPU
Adreno 722
Chipset
Qualcomm SM7750-AB Snapdragon 7 Gen 4 (4 nm)

Camera sau Honor 600

2 camera sau
200 MP, f/1.9, 24mm (rộng), 1/1.4", 0,56µm, PDAF (9cm - ∞), OIS
12 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (góc siêu rộng), PDAF
Quay video
4K@30fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS, OIS
Tính năng
Cảm biến phổ màu, đèn flash LED, HDR, toàn cảnh

Camera trước Honor 600

Quay video
4K@30fps, 1080p@30/60fps, chống rung điện tử gyro-EIS
1 camera trước
50 MP, f/2.0, 21mm (rộng), 1/2.88", 0,61µm
Tính năng
HDR
Đánh giá và bình luận Honor 600

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịHonor 600
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuHonor