Honor Magic4 Ultimate

6.81"1312x2848 pixels
64MP2160p
12GB RAMSnapdragon 8 Gen 1
4600mAh100W, 50W
Trọng lượng 242gĐộ dày 11.4mm
Android 12Magic UI 6
512GBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt ngày 22/04/2022
Thông số kĩ thuật Honor Magic4 Ultimate
Thiết kế Honor Magic4 Ultimate
SIM
2 Nano SIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính, mặt sau bằng gốm, khung nhôm
Trọng lượng
242 g (8.54 oz)
Kích thước
163.6 x 74.7 x 11.4 mm (6.44 x 2.94 x 0.45 in)
Màu sắc
Gốm Black, Gốm White
Khác Honor Magic4 Ultimate
Models
LGE-AN20
Kết nối Honor Magic4 Ultimate
NFC
Có
USB
USB Type-C 3.1, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, hai băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Không
Bluetooth
5.2, A2DP, LE, aptX HD
Định vị
GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a)
Cổng hồng ngoại
Có
Âm thanh Honor Magic4 Ultimate
Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo
Ngày ra mắt Honor Magic4 Ultimate
Trạng thái
Ra mắt ngày 22/04/2022
Thông báo
Ngày 17/03/2022
Lưu trữ Honor Magic4 Ultimate
Bộ nhớ trong
512GB 12GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Không
Pin Honor Magic4 Ultimate
Loại pin
Li-Po 4600 mAh
Sạc pin
100W có dây, 100% trong 30 phút
50W không dây
5W sạc ngược không dây
5W sạc ngược có dây
50W không dây
5W sạc ngược không dây
5W sạc ngược có dây
Màn hình Honor Magic4 Ultimate
Kích thước
6,81 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~93,0%)
Loại
LTPO OLED, 1 tỷ màu, 120Hz, HDR10+
Bảo vệ
Scratch-resistant kính
Độ phân giải
1312 x 2848 pixels, tỷ lệ 19.5:9 (~460 ppi mật độ điểm ảnh)
Mạng Honor Magic4 Ultimate
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G
1, 3, 5, 8, 28, 38, 41, 77, 78, 79 SA/NSA
Công nghệ
GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G
Cảm biến Honor Magic4 Ultimate
Cảm biến
Fingerprint (under display, ultrasonic)
Face ID
Accelerometer
Gyro
Proximity
Compass
Face ID
Accelerometer
Gyro
Proximity
Compass
Nền tảng Honor Magic4 Ultimate
Hệ điều hành
Android 12, Magic UI 6
CPU
8 nhân (1x3.00 GHz Cortex-X2 & 3x2.50 GHz Cortex-A710 & 4x1.80 GHz Cortex-A510)
GPU
Adreno 730
Chipset
Qualcomm SM8450 Snapdragon 8 Gen 1 (4 nm)
Camera sau Honor Magic4 Ultimate
4 camera sau
50 MP, f/1.6, 23mm (wide), 1/1.12", 1.4µm, PDAF
64 MP, f/2.2, 126˚ (ultrawide), 1/2.0", 0.7µm
64 MP, f/3.5, 90mm (periscope telephoto), 1/2.0", 0.7µm, PDAF, OIS, 3.5x optical zoom
50 MP, f/2.0, (wide), 1/2.5", PDAF
TOF 3D (depth)
64 MP, f/2.2, 126˚ (ultrawide), 1/2.0", 0.7µm
64 MP, f/3.5, 90mm (periscope telephoto), 1/2.0", 0.7µm, PDAF, OIS, 3.5x optical zoom
50 MP, f/2.0, (wide), 1/2.5", PDAF
TOF 3D (depth)
Quay video
4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, chống rung điện tử gyro-EIS, HDR10, video 10-bit
Tính năng
Laser AF, cảm biến quang phổ màu, đèn flash LED, HDR, panorama
Camera trước Honor Magic4 Ultimate
Quay video
4K@30fps, 1080p@30fps
1 camera trước
12 MP, f/2.4, 100˚ (ultrawide), 1.22µm
TOF 3D, (depth/biometrics sensor)
TOF 3D, (depth/biometrics sensor)
Tính năng
HDR
Đánh giá và bình luận Honor Magic4 Ultimate
Chưa có đánh giáTrở thành người đánh giá đầu tiên
Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video
Chưa có bình luận nào
Phân loại thiết bị
Thiết bịHonor Magic4 Ultimate
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuHonor