Honor Pad 10

12.1"1600x2560 pixels
8MP2160p
8GB RAMSnapdragon 7 Gen 3
10100mAh35W
Trọng lượng 525gĐộ dày 6.3mm
Android 15MagicOS 9
256GBKhông xác định
Ngày ra mắtRa mắt ngày 29/05/2025
Thông số kĩ thuật Honor Pad 10
Thiết kế Honor Pad 10
SIM
Có (chỉ dành cho phiên bản di động)
Chất liệu
Mặt trước bằng kính, khung nhôm, nhôm mặt sau
Trọng lượng
525 g (1.16 lb)
Kích thước
277.1 x 179.3 x 6.3 mm (10.91 x 7.06 x 0.25 in)
Màu sắc
Xanh lơ, Xám
Kết nối Honor Pad 10
NFC
Không
USB
USB Type-C
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, hai băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Không
Bluetooth
5.3, A2DP, LE, aptX HD
Định vị
Chưa xác định
Âm thanh Honor Pad 10
Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài
Có, với loa âm thanh nổi (6 loa)
Ngày ra mắt Honor Pad 10
Trạng thái
Ra mắt ngày 29/05/2025
Thông báo
Ngày 22/05/2025
Lưu trữ Honor Pad 10
Bộ nhớ trong
256GB 8GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Chưa xác định
Pin Honor Pad 10
Loại pin
Li-Po 10100 mAh
Sạc pin
35W có dây
Màn hình Honor Pad 10
Kích thước
12,1 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 85,4%)
Loại
IPS LCD, 1 tỷ màu, 120Hz, HDR
Độ phân giải
1600 x 2560 pixels, tỷ lệ 16:10 (~mật độ 249 ppi)
Mạng Honor Pad 10
EDGE
Không
GPRS
Không
Tốc độ
LTE, 5G - chỉ dành cho phiên bản di động
Băng tần 2G
N/A
Băng tần 3G
N/A
Băng tần 4G
LTE - chỉ phiên bản di động
Băng tần 5G
SA/NSA - chỉ dành cho phiên bản di động
Công nghệ
LTE / 5G
Cảm biến Honor Pad 10
Cảm biến
Cảm biến gia tốc
Nền tảng Honor Pad 10
Hệ điều hành
Android 15, MagicOS 9
CPU
8 nhân (1x2.63 GHz Cortex-A715 & 3x2.4 GHz Cortex-A715 & 4x1.8 GHz Cortex-A510)
GPU
Adreno 720
Chipset
Qualcomm SM7550-AB Snapdragon 7 Gen 3 (4 nm)
Camera sau Honor Pad 10
Quay video
Có
1 camera sau
8 MP, f/2.0, (góc rộng), AF
Camera trước Honor Pad 10
Quay video
1080p@30fps
1 camera trước
8 MP, f/2.2, (góc rộng)
Đánh giá và bình luận Honor Pad 10
Chưa có đánh giáTrở thành người đánh giá đầu tiên
Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video
Chưa có bình luận nào
Phân loại thiết bị
Thiết bịHonor Pad 10
Loại thiết bịMáy tính bảng
Thương hiệuHonor