Không có dữ liệu

Honor Pad X9

Honor Pad X9
11.5"1200x2000 pixels
5MP1080p
4GB RAMSnapdragon 685
7250mAh23W
495g or 499g6.9mm thickness
Android 13MagicOS 7.1
128GBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt ngày 06/07/2023

Thông số kĩ thuật Honor Pad X9

Thiết kế Honor Pad X9

SIM
1 Nano SIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính, khung nhôm, nhôm mặt sau
Trọng lượng
495 g or 499 g (1.09 lb)
Kích thước
267.3 x 167.4 x 6.9 mm (10.52 x 6.59 x 0.27 in)
Màu sắc
Xám Không Gian

Kết nối Honor Pad X9

NFC
Không
USB
USB Type-C, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, hai băng tần
Radio
Không
Bluetooth
5.1, A2DP, LE
Định vị
GPS - chỉ có trên phiên bản di động

Âm thanh Honor Pad X9

Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài
Có, với loa âm thanh nổi (6 loa)

Ngày ra mắt Honor Pad X9

Trạng thái
Ra mắt ngày 06/07/2023
Thông báo
Ngày 06/07/2023

Lưu trữ Honor Pad X9

Bộ nhớ trong
128GB 4GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Không

Pin Honor Pad X9

Loại pin
Li-Po 7250 mAh
Sạc pin
22.5W có dây

Màn hình Honor Pad X9

Kích thước
11,5 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 84,1%)
Loại
TFT LCD, 120Hz
Độ phân giải
1200 x 2000 pixels, tỷ lệ 5:3 (mật độ điểm ảnh ~203 ppi)

Mạng Honor Pad X9

Tốc độ
HSPA, LTE - chỉ phiên bản có mạng di động
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 900 / 2100
Băng tần 4G
LTE
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE

Cảm biến Honor Pad X9

Cảm biến
Cảm biến gia tốc

Nền tảng Honor Pad X9

Hệ điều hành
Android 13, MagicOS 7.1
CPU
8 nhân (4x2.8 GHz Cortex-A73 & 4x1.9 GHz Cortex-A53)
GPU
Adreno 610
Chipset
Qualcomm SM6225 Snapdragon 685 (6 nm)

Camera sau Honor Pad X9

Quay video
1080p@30fps
1 camera sau
5 MP, f/2.2, AF
Tính năng
HDR

Camera trước Honor Pad X9

Quay video
1080p@30fps
1 camera trước
5 MP, f/2.2
Đánh giá và bình luận Honor Pad X9

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịHonor Pad X9
Loại thiết bịMáy tính bảng
Thương hiệuHonor