Không có dữ liệu

Honor Play 80

Honor Play 80
6.75"720x1600 pixels
13MP1080p
4GB/6GB/8GB RAMMediatek Dimensity 6300
Li-Po 5300 mAh15W có dây
2.5W sạc ngược có dây
Trọng lượng 186gĐộ dày 7.9mm
Android 15Magic OS 9
128GB/256GBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt tháng 04/2026

Thông số kĩ thuật Honor Play 80

Thiết kế Honor Play 80

SIM
2 Nano SIM
Trọng lượng
186 g (6.56 oz)
Kích thước
167 x 77 x 7.9 mm (6.57 x 3.03 x 0.31 in)
Màu sắc
Đen, Xanh dương, Xanh da trời

Kết nối Honor Play 80

NFC
Không
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, hai băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Không
Bluetooth
5.3, A2DP, LE, aptX HD
Định vị
GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS

Âm thanh Honor Play 80

Jack 3.5mm
Loa ngoài

Ngày ra mắt Honor Play 80

Trạng thái
Ra mắt tháng 04/2026
Thông báo
Ngày 01/04/2026

Lưu trữ Honor Play 80

Bộ nhớ trong
128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM, 256GB 6GB RAM, 256GB 8GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Không

Pin Honor Play 80

Loại pin
Li-Po 5300 mAh
Sạc pin
15W có dây
2.5W sạc ngược có dây

Màn hình Honor Play 80

Kích thước
6,75 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 85,5%)
Loại
TFT LCD, 90Hz, 450 nits
Độ phân giải
720 x 1600 pixels, tỷ lệ 20:9 (~mật độ điểm ảnh 260 ppi)

Mạng Honor Play 80

Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G
LTE
Băng tần 5G
SA/NSA
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE / 5G

Cảm biến Honor Play 80

Cảm biến
Gia tốc kế
Cảm biến tiệm cận

Nền tảng Honor Play 80

Hệ điều hành
Android 15, Magic OS 9
CPU
Octa-core (8 nhân) (2x2.4 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G57 MC2
Chipset
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)

Camera sau Honor Play 80

Quay video
1080p@30fps
1 camera sau
13 MP, f/2.2, (góc rộng)
Tính năng
Đèn flash LED

Camera trước Honor Play 80

Quay video
1080p@30fps
1 camera trước
5 MP, f/2.2, (góc rộng)
Đánh giá và bình luận Honor Play 80

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịHonor Play 80
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuHonor