Không có dữ liệu

Honor Play10A

Honor Play10A
6.74"720x1600 pixels
50MP1080p
4/6GB RAMHelio G81
5260mAh15W
Trọng lượng 186gĐộ dày 7.9mm
Android 15MagicOS 9
64GB/128GB/256GBHỗ trợ thẻ nhớ microSDXC
Ngày ra mắtRa mắt ngày 23/10/2025

Thông số kĩ thuật Honor Play10A

Thiết kế Honor Play10A

SIM
2 Nano SIM
Trọng lượng
186 g (6.56 oz)
Kích thước
167 x 77 x 7.9 mm (6.57 x 3.03 x 0.31 in)
Màu sắc
Cyan

Khác Honor Play10A

Models
NLA-LX3

Kết nối Honor Play10A

NFC
Không
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, hai băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Đài FM
Bluetooth
5.1, A2DP, LE, aptX HD
Định vị
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS

Âm thanh Honor Play10A

Jack 3.5mm
Loa ngoài

Ngày ra mắt Honor Play10A

Trạng thái
Ra mắt ngày 23/10/2025
Thông báo
Ngày 23/10/2025

Lưu trữ Honor Play10A

Bộ nhớ trong
64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM, 256GB 6GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC (sử dụng chung khe SIM)

Pin Honor Play10A

Loại pin
Li-Po 5260 mAh
Sạc pin
Sạc có dây 15W

Màn hình Honor Play10A

Kích thước
6,74 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 85,3%)
Loại
TFT LCD, 90Hz
Độ phân giải
720 x 1600 pixels, tỷ lệ 20:9 (~mật độ điểm ảnh 260 ppi)

Mạng Honor Play10A

Tốc độ
HSPA, LTE
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G
LTE
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE

Cảm biến Honor Play10A

Cảm biến
Vân tay (cạnh bên)
Gia tốc kế
Cảm biến tiệm cận

Nền tảng Honor Play10A

Hệ điều hành
Android 15, MagicOS 9
CPU
8 nhân (2x2.0 GHz Cortex-A75 & 6x1.7 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G52 MC2
Chipset
Mediatek Helio G81 (12 nm)

Camera sau Honor Play10A

Quay video
1080p@30fps
1 camera sau
50 MP, f/1.8, (wide), PDAF
Auxiliary lens
Tính năng
Đèn flash LED, HDR, chụp toàn cảnh

Camera trước Honor Play10A

Quay video
1080p@30fps
1 camera trước
5 MP, f/2.2, (góc rộng)
Đánh giá và bình luận Honor Play10A

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịHonor Play10A
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuHonor