Honor Play9A

6.56"720x1612 pixels
13MP1080p
4GB RAMHelio G36
Trọng lượng 194gĐộ dày 8.7mm
Android 14MagicOS 8
64GB/128GB/256GBHỗ trợ thẻ nhớ microSDXC
Ngày ra mắtRa mắt tháng 11/2024
Thông số kĩ thuật Honor Play9A
Thiết kế Honor Play9A
SIM
2 Nano SIM
Trọng lượng
194 g (6.84 oz)
Kích thước
163.9 x 75.8 x 8.7 mm (6.45 x 2.98 x 0.34 in)
Màu sắc
Xanh đại dương, Tím sao
Khác Honor Play9A
Models
GFY-LX3
Kết nối Honor Play9A
NFC
Không
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, hai băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Đài FM
Bluetooth
5.1, A2DP, LE
Định vị
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
Âm thanh Honor Play9A
Jack 3.5mm
Có
Loa ngoài
Có
Ngày ra mắt Honor Play9A
Trạng thái
Ra mắt tháng 11/2024
Thông báo
Tháng 11/2024
Lưu trữ Honor Play9A
Bộ nhớ trong
64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM, 256GB 4GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC (sử dụng chung khe SIM)
Pin Honor Play9A
Loại pin
Li-Po 5200 mAh
Màn hình Honor Play9A
Kích thước
6,56 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 83,2%)
Loại
TFT LCD
Độ phân giải
720 x 1612 pixels, tỷ lệ 20:9 (~mật độ điểm ảnh 269 ppi)
Mạng Honor Play9A
Tốc độ
HSPA, LTE
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G
LTE
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE
Cảm biến Honor Play9A
Cảm biến
Vân tay (cạnh bên)
Gia tốc kế
Cảm biến tiệm cận
Gia tốc kế
Cảm biến tiệm cận
Nền tảng Honor Play9A
Hệ điều hành
Android 14, MagicOS 8
CPU
8 nhân (4x2.2 GHz Cortex-A53 & 4x1.6 GHz Cortex-A53)
GPU
PowerVR GE8320
Chipset
Mediatek Helio G36 (12 nm)
Camera sau Honor Play9A
Quay video
1080p@30fps
1 camera sau
13 MP, f/1.8, (wide)
Auxiliary lens
Auxiliary lens
Tính năng
Đèn flash LED
Camera trước Honor Play9A
Quay video
1080p@30fps
1 camera trước
5 MP, f/2.2, (góc rộng)
Đánh giá và bình luận Honor Play9A
Chưa có đánh giáTrở thành người đánh giá đầu tiên
Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video
Chưa có bình luận nào
Phân loại thiết bị
Thiết bịHonor Play9A
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuHonor