Không có dữ liệu

Honor X10 5G

Honor X10 5G
6.63"1080x2400 pixels
40MP2160p
6/8GB RAMKirin 820 5G
4300mAh23W
Trọng lượng 203gĐộ dày 8.8mm
Android 10Magic UI 3.1
64GB/128GB storageNano Memory
Ngày ra mắtRa mắt ngày 26/05/2020

Thông số kĩ thuật Honor X10 5G

Thiết kế Honor X10 5G

SIM
2 Nano SIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Aluminosilicate kính)
Trọng lượng
203 g (7.16 oz)
Kích thước
163.7 x 76.5 x 8.8 mm (6.44 x 3.01 x 0.35 in)
Màu sắc
Xanh dương, Cam, Đen, Bạc

Khác Honor X10 5G

Models
TEL-AN00, TEL-TN00, TEL-AN00a, TEL-AN10

Kết nối Honor X10 5G

NFC
Không
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, hai băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Không
Bluetooth
5.1, A2DP, LE
Định vị
GPS, GLONASS, BDS

Âm thanh Honor X10 5G

Jack 3.5mm
Loa ngoài

Ngày ra mắt Honor X10 5G

Trạng thái
Ra mắt ngày 26/05/2020
Thông báo
Ngày 20/05/2020

Lưu trữ Honor X10 5G

Bộ nhớ trong
64GB 6GB RAM, 128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Nano Memory (sử dụng chung khe cắm SIM)

Pin Honor X10 5G

Loại pin
Li-Po 4300 mAh
Sạc pin
22.5W có dây
5W sạc ngược có dây

Màn hình Honor X10 5G

Kích thước
6,63 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 84,7%)
Loại
IPS LCD, 90Hz
Bảo vệ
Aluminosilicate kính
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels, tỷ lệ 20:9 (~397 ppi mật độ điểm ảnh)

Mạng Honor X10 5G

Tốc độ
HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE (4CA) Cat12 600/50 Mbps, 5G 2.3 Gbps DL
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 8, 18, 19, 26, 34, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G
1, 3, 38, 41, 77, 78, 79, 80, 84 SA/NSA
Công nghệ
GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G

Cảm biến Honor X10 5G

Cảm biến
Vân tay (cạnh bên)
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
La bàn

Nền tảng Honor X10 5G

Hệ điều hành
Android 10, Magic UI 3.1, không có Dịch vụ Google Play
CPU
8 nhân (1x2.36 GHz Cortex-A76 & 3x2.22 GHz Cortex-A76 & 4x1.84 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G57 (6-nhân)
Chipset
Kirin 820 5G (7 nm)

Camera sau Honor X10 5G

Quay video
4K@30fps, 1080p@30fps, 720p@960fps, gyro-EIS
3 camera sau
40 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/1.7", PDAF
8 MP, f/2.4, 17mm, 120˚ (ultrawide)
2 MP, f/2.4, (depth)
Tính năng
Đèn flash LED, panorama, HDR

Camera trước Honor X10 5G

Quay video
1080p@30fps
1 camera trước
Camera thò thụt cơ học 16 MP, f/2.2, 24mm (góc rộng), 1/3.06", 1.0µm
Tính năng
HDR
Đánh giá và bình luận Honor X10 5G

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịHonor X10 5G
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuHonor