Không có dữ liệu

Honor X40i

Honor X40i
6.7"1080x2388 pixels
50MP1080p
8/12GB RAMDimensity 700
4000mAh44W
Trọng lượng 175gĐộ dày 7.4mm
Android 12Magic UI 6.1
128GB/256GBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt ngày 22/07/2022

Thông số kĩ thuật Honor X40i

Thiết kế Honor X40i

SIM
2 Nano SIM
Trọng lượng
175 g (6.17 oz)
Kích thước
162.9 x 74.5 x 7.4 mm (6.41 x 2.93 x 0.29 in)
Màu sắc
Đen, Bạc, Xanh lá. Aurora

Khác Honor X40i

Models
DIO-AN00

Kết nối Honor X40i

NFC
Không
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, hai băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Không
Bluetooth
5.1, A2DP, LE
Định vị
GPS, GLONASS, BDS

Âm thanh Honor X40i

Jack 3.5mm
Loa ngoài

Ngày ra mắt Honor X40i

Trạng thái
Ra mắt ngày 22/07/2022
Thông báo
Ngày 13/07/2022

Lưu trữ Honor X40i

Bộ nhớ trong
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Không

Pin Honor X40i

Loại pin
Li-Po 4000 mAh
Sạc pin
44W có dây

Màn hình Honor X40i

Kích thước
6,7 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 89,6%)
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
1080 x 2388 pixels (mật độ điểm ảnh ~391 ppi)

Mạng Honor X40i

Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G
1, 3, 5, 8, 34, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G
SA/NSA
Công nghệ
GSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G

Cảm biến Honor X40i

Cảm biến
Vân tay (gắn cạnh bên)
Gia tốc kế
La bàn

Nền tảng Honor X40i

Hệ điều hành
Android 12, Magic UI 6.1
CPU
8 nhân (2x2.2 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G57 MC2
Chipset
Mediatek Dimensity 700 (7 nm)

Camera sau Honor X40i

2 camera sau
50 MP, f/1.8, (wide), PDAF
2 MP, f/2.4, (depth)
Quay video
1080p@30fps
Tính năng
Đèn flash LED, HDR, chụp toàn cảnh

Camera trước Honor X40i

Quay video
1080p@30fps
1 camera trước
8 MP, f/2.0, (góc rộng)
Đánh giá và bình luận Honor X40i

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịHonor X40i
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuHonor