Không có dữ liệu

Honor X8

Honor X8
6.7"1080x2388 pixels
64MP1080p
6GB RAMSnapdragon 680 4G
4000mAh23W
Trọng lượng 177gĐộ dày 7.5mm
Android 11Magic UI 4.2
128GBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt ngày 24/03/2022

Thông số kĩ thuật Honor X8

Thiết kế Honor X8

SIM
2 Nano SIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính, khung nhựa, mặt sau bằng nhựa
Trọng lượng
177 g (6.24 oz)
Kích thước
163.4 x 74.7 x 7.5 mm (6.43 x 2.94 x 0.30 in)
Màu sắc
Bạc Titanium, Đen Midnight, Xanh Ocean

Khác Honor X8

Models
TFY-LX1, TFY-LX2, TFY-LX3

Kết nối Honor X8

NFC
Có (tùy thuộc vào thị trường/khu vực)
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, hai băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Không
Bluetooth
5.0, A2DP, LE
Định vị
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS

Âm thanh Honor X8

Jack 3.5mm
Loa ngoài

Ngày ra mắt Honor X8

Trạng thái
Ra mắt ngày 24/03/2022
Thông báo
Ngày 11/03/2022

Lưu trữ Honor X8

Bộ nhớ trong
128GB 6GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Không

Pin Honor X8

Loại pin
Li-Po 4000 mAh
Sạc pin
22.5W có dây

Màn hình Honor X8

Kích thước
6,7 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 89,1%)
Loại
IPS LCD, 90Hz
Độ phân giải
1080 x 2388 pixels (mật độ điểm ảnh ~391 ppi)

Mạng Honor X8

Tốc độ
HSPA, LTE
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G
LTE
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE

Cảm biến Honor X8

Cảm biến
Vân tay (gắn cạnh bên)
Gia tốc kế
La bàn

Nền tảng Honor X8

Hệ điều hành
Android 11, Magic UI 4.2
CPU
8 nhân (4x2.4 GHz Kryo 265 Gold & 4x1.9 GHz Kryo 265 Silver)
GPU
Adreno 610
Chipset
Qualcomm SM6225 Snapdragon 680 4G (6 nm)

Camera sau Honor X8

Quay video
1080p@30fps
3 camera sau
64 MP, f/1.8, (wide), PDAF
5 MP, f/2.2, (ultrawide)
2 MP, f/2.4, (macro)
2 MP, f/2.4, (depth)
Tính năng
Đèn flash LED, panorama, HDR

Camera trước Honor X8

Quay video
1080p@30fps
1 camera trước
16 MP, f/2.5
Đánh giá và bình luận Honor X8

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịHonor X8
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuHonor