Không có dữ liệu

Huawei nova 11i

Huawei nova 11i
6.8"1080x2388 pixels
48MP1080p
8GB RAMSnapdragon 680 4G
5000mAh40W
Trọng lượng 193gĐộ dày 8.6mm
128GB/256GB storageUnspecified
Ngày ra mắtRa mắt ngày 11/05/2023

Thông số kĩ thuật Huawei nova 11i

Thiết kế Huawei nova 11i

SIM
2 Nano SIM
Trọng lượng
193 g (6.81 oz)
Kích thước
164.6 x 75.6 x 8.6 mm (6.48 x 2.98 x 0.34 in)
Màu sắc
Đen Starry, Xanh Mint

Khác Huawei nova 11i

Models
MAO-LX9, MAO-LX9N

Kết nối Huawei nova 11i

NFC
Không
USB
USB Type-C 2.0
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, hai băng tần
Radio
Không
Bluetooth
5.0, A2DP, LE
Định vị
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS

Âm thanh Huawei nova 11i

Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài

Ngày ra mắt Huawei nova 11i

Trạng thái
Ra mắt ngày 11/05/2023
Thông báo
Ngày 01/05/2023

Lưu trữ Huawei nova 11i

Bộ nhớ trong
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Chưa xác định

Pin Huawei nova 11i

Loại pin
Li-Po 5000 mAh
Sạc pin
40W có dây, 60% trong 30 phút

Màn hình Huawei nova 11i

Kích thước
6,8 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~90,0%)
Loại
IPS LCD, 90Hz
Độ phân giải
1080 x 2388 pixels (~385 ppi mật độ điểm ảnh)

Mạng Huawei nova 11i

Tốc độ
HSPA, LTE
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 13, 20, 28, 66, 26, 38, 40, 41
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE

Cảm biến Huawei nova 11i

Cảm biến
Vân tay (gắn cạnh bên)
Gia tốc kế
La bàn

Nền tảng Huawei nova 11i

Hệ điều hành
EMUI 13
CPU
8 nhân (4x2.4 GHz Cortex-A73 & 4x1.9 GHz Cortex-A53)
GPU
Adreno 610
Chipset
Qualcomm Snapdragon 680 4G (6 nm)

Camera sau Huawei nova 11i

2 camera sau
48 MP, f/1.8, (wide), PDAF
2 MP, (depth)
Quay video
1080p@30fps
Tính năng
Đèn flash LED, HDR, chụp toàn cảnh

Camera trước Huawei nova 11i

Quay video
1080p@30fps
1 camera trước
16 MP, f/2.2, (góc rộng)
Đánh giá và bình luận Huawei nova 11i

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịHuawei nova 11i
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuHuawei