Không có dữ liệu

Huawei nova 8 SE

Huawei nova 8 SE
6.53"1080x2400 pixels
64MP2160p
8GB RAMDimensity 720
3800mAh66W
Trọng lượng 178gĐộ dày 7.5mm
Android 10EMUI 10.1
128GBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt ngày 11/11/2020

Thông số kĩ thuật Huawei nova 8 SE

Thiết kế Huawei nova 8 SE

SIM
2 Nano SIM
Trọng lượng
178 g (6.28 oz)
Kích thước
161.1 x 74.8 x 7.5 mm (6.34 x 2.94 x 0.30 in)
Màu sắc
Đen, Xanh Thẫm, Xanh, Bạc

Khác Huawei nova 8 SE

Models
JSC-AN00

Kết nối Huawei nova 8 SE

NFC
Không
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, hai băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Không
Bluetooth
5.1, A2DP, LE
Định vị
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS

Âm thanh Huawei nova 8 SE

Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài

Ngày ra mắt Huawei nova 8 SE

Trạng thái
Ra mắt ngày 11/11/2020
Thông báo
Ngày 06/11/2020

Lưu trữ Huawei nova 8 SE

Bộ nhớ trong
128GB 8GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Không

Pin Huawei nova 8 SE

Loại pin
Li-Po 3800 mAh
Sạc pin
66W có dây, 60% trong 15 phút, 100% trong 35 phút

Màn hình Huawei nova 8 SE

Kích thước
6,53 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 85,4%)
Loại
OLED, HDR10
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels, tỷ lệ 20:9 (mật độ điểm ảnh ~403 ppi)

Mạng Huawei nova 8 SE

Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 8, 18, 19, 26, 34, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G
1, 28, 41, 77, 78 SA/NSA
Công nghệ
GSM / CDMA / HSPA / LTE / 5G

Cảm biến Huawei nova 8 SE

Cảm biến
Vân tay (dưới màn hình, quang học)
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
La bàn

Nền tảng Huawei nova 8 SE

Hệ điều hành
Android 10, EMUI 10.1, không có Dịch vụ Google Play
CPU
8 nhân (2x2.0 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55) - standard modelOcta-nhân (2x2.4 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55) - premium model
GPU
Mali-G57 MC3
Chipset
Mediatek Dimensity 720 (7 nm) - standard modelMediatek Dimensity 800U (7 nm) - premium model

Camera sau Huawei nova 8 SE

4 camera sau
64 MP, f/1.9, 26mm (wide), PDAF
8 MP, f/2.4, 120˚, 17mm (ultrawide)
2 MP, f/2.4, (macro)
2 MP, f/2.4, (depth)
Quay video
4K@30fps, 1080p@30fps
Tính năng
Đèn flash LED, panorama, HDR

Camera trước Huawei nova 8 SE

Quay video
1080p@30fps
1 camera trước
16 MP, f/2.0, (góc rộng)
Tính năng
HDR
Đánh giá và bình luận Huawei nova 8 SE

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịHuawei nova 8 SE
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuHuawei