Không có dữ liệu

Huawei nova Y71

Huawei nova Y71
6.75"720x1600 pixels
48MP1080p
8GB RAMKirin 710A
6000mAh23W
Trọng lượng 199gĐộ dày 9mm
EMUI 12Không có dịch vụ Google Play
128GBHỗ trợ thẻ nhớ microSDXC
Ngày ra mắtRa mắt tháng 06/2023

Thông số kĩ thuật Huawei nova Y71

Thiết kế Huawei nova Y71

SIM
2 Nano SIM
Trọng lượng
199 g (7.02 oz)
Kích thước
168.3 x 77.7 x 9 mm (6.63 x 3.06 x 0.35 in)
Màu sắc
Đen, Vàng

Kết nối Huawei nova Y71

NFC
Không
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 b/g/n
Radio
Không
Bluetooth
5.1, A2DP, LE
Định vị
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS

Âm thanh Huawei nova Y71

Jack 3.5mm
Loa ngoài

Ngày ra mắt Huawei nova Y71

Trạng thái
Ra mắt tháng 06/2023
Thông báo
Ngày 09/05/2023

Lưu trữ Huawei nova Y71

Bộ nhớ trong
128GB 8GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC (sử dụng chung khe SIM)

Pin Huawei nova Y71

Loại pin
Li-Po 6000 mAh
Sạc pin
22.5W có dây

Màn hình Huawei nova Y71

Kích thước
6,75 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 84,1%)
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
720 x 1600 pixels, tỷ lệ 20:9 (~mật độ điểm ảnh 260 ppi)

Mạng Huawei nova Y71

Tốc độ
HSPA, LTE
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE

Cảm biến Huawei nova Y71

Cảm biến
Vân tay (cạnh bên)
Gia tốc kế
Cảm biến tiệm cận
La bàn

Nền tảng Huawei nova Y71

Hệ điều hành
EMUI 12, không có dịch vụ Google Play
CPU
8 nhân (4x2.0 GHz Cortex-A73 & 4x1.7 GHz Cortex-A53)
GPU
Mali-G51 MP4
Chipset
Kirin 710A (14 nm)

Camera sau Huawei nova Y71

Quay video
1080p@30fps
3 camera sau
48 MP, f/1.8, 26mm (wide), PDAF
5 MP, f/2.2, 120˚ (ultrawide)
2 MP, f/2.4, (depth)
Tính năng
Đèn flash LED, HDR, chụp toàn cảnh

Camera trước Huawei nova Y71

Quay video
1080p@30fps
1 camera trước
8 MP, f/2.0
Tính năng
HDR
Đánh giá và bình luận Huawei nova Y71

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịHuawei nova Y71
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuHuawei