Huawei P30 lite

6.15"1080x2312 pixels
48MP1080p
4-8GB RAMKirin 710
3340mAh18W
Trọng lượng 159gĐộ dày 7.4mm
Android 9.0Nâng cấp lên Android 10
EMUI 10.0
EMUI 10.0
64GB/128GB/256GBHỗ trợ thẻ nhớ microSDXC
Ngày ra mắtRa mắt ngày 25/04/2019
Thông số kĩ thuật Huawei P30 lite
Thiết kế Huawei P30 lite
SIM
2 Nano SIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính, mặt sau bằng kính, khung nhựa
Trọng lượng
159 g (5.61 oz)
Kích thước
152.9 x 72.7 x 7.4 mm (6.02 x 2.86 x 0.29 in)
Màu sắc
Xanh công, Đen đêm, Trắng ngọc trai
Khác Huawei P30 lite
Models
MAR-LX1M, MAR-AL00, MAR-TL00, MAR-LX2, Marie-L21A, Marie-L01A, Marie-L21MEA, Marie-L22A, MAR-LX1A, MAR-LX3A, MAR-LX2J, MAR-LX1B, MAR-LX3Bm, MAR-LX3Am
Kết nối Huawei P30 lite
NFC
Có - Chỉ dành cho MAR-L21MEA, MAR-LX1M
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, hai băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Đài FM (tùy thị trường)
Bluetooth
4.2, A2DP, LE, aptX HD
Định vị
GPS, GLONASS, BDS
Âm thanh Huawei P30 lite
Jack 3.5mm
Có
Loa ngoài
Có
Ngày ra mắt Huawei P30 lite
Trạng thái
Ngừng sản xuất
Thông báo
Ra mắt ngày 25/04/2019
Lưu trữ Huawei P30 lite
Bộ nhớ trong
64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM, 256GB 4GB RAM, 256GB 6GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC (sử dụng chung khe SIM)
Pin Huawei P30 lite
Loại pin
Li-Po 3340 mAh, không thể tháo rời
Sạc pin
18W có dây
Màn hình Huawei P30 lite
Kích thước
6,15 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 84,2%)
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
1080 x 2312 pixels, tỷ lệ 19.3:9 (~mật độ 415 ppi)
Mạng Huawei P30 lite
Tốc độ
HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE (2CA) Cat6 400/50 Mbps
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - Châu Âu, Canada
Băng tần 4G
1, 3, 4, 7, 8, 20, 38 - Châu Âu
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE
Cảm biến Huawei P30 lite
Cảm biến
Vân tay (mặt sau)
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
La bàn
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
La bàn
Nền tảng Huawei P30 lite
Hệ điều hành
Android 9.0 (Pie), có thể nâng cấp lên Android 10, EMUI 10.0
CPU
8 nhân (4x2.2 GHz Cortex-A73 & 4x1.7 GHz Cortex-A53)
GPU
Mali-G51 MP4
Chipset
Kirin 710 (12 nm)
Camera sau Huawei P30 lite
Quay video
1080p@30fps (chống rung điện tử gyro-EIS)
3 camera sau
48 MP, f/1.8, 27mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF
8 MP, 17mm (ultrawide)
2 MP, f/2.4, (depth)
Or
24 MP, f/1.8, (wide), PDAF
8 MP, 17mm (ultrawide)
2 MP, f/2.4, (depth)
8 MP, 17mm (ultrawide)
2 MP, f/2.4, (depth)
Or
24 MP, f/1.8, (wide), PDAF
8 MP, 17mm (ultrawide)
2 MP, f/2.4, (depth)
Tính năng
Đèn flash LED, HDR, chụp toàn cảnh
Camera trước Huawei P30 lite
Quay video
1080p@30fps
1 camera trước
24 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/2.8", 0.9µm
Or
32 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/2.8", 0.8µm
Or
32 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/2.8", 0.8µm
Tính năng
Panorama
Đánh giá và bình luận Huawei P30 lite
Chưa có đánh giáTrở thành người đánh giá đầu tiên
Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video
Chưa có bình luận nào
Phân loại thiết bị
Thiết bịHuawei P30 lite
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuHuawei