Không có dữ liệu

Huawei P50 Pocket

Huawei P50 Pocket
6.9"1188x2790 pixels
40MP2160p
8/12GB RAMSnapdragon 888 4G
4000mAh40W
Trọng lượng 190gĐộ dày 7.2mm
HarmonyOS 2.0EMUI 12
256GB/512GB storageNano Memory
Ngày ra mắtRa mắt ngày 23/12/2021

Thông số kĩ thuật Huawei P50 Pocket

Thiết kế Huawei P50 Pocket

SIM
2 Nano SIM
Trọng lượng
190 g (6.70 oz)
Kích thước
Khi mở: 170 x 75.5 x 7.2 mm Khi gập: 87.3 x 75.5 x 15.2 mm
Màu sắc
Đen, Vàng, Bạc

Khác Huawei P50 Pocket

Models
BAL-AL00, BAL-L49

Kết nối Huawei P50 Pocket

NFC
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, hai băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Không
Bluetooth
5.2, A2DP, LE
Định vị
GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), NavIC (L5)

Âm thanh Huawei P50 Pocket

Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo

Ngày ra mắt Huawei P50 Pocket

Trạng thái
Ra mắt ngày 23/12/2021
Thông báo
Ngày 23/12/2021

Lưu trữ Huawei P50 Pocket

Bộ nhớ trong
256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 8GB RAM, 512GB 12GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Nano Memory (sử dụng chung khe cắm SIM)

Pin Huawei P50 Pocket

Loại pin
Li-Po 4000 mAh
Sạc pin
40W wired
5W sạc ngược có dây

Màn hình Huawei P50 Pocket

Kích thước
6,9 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 85,1%)
Loại
OLED có thể gập, 1 tỷ màu, 120Hz
Độ phân giải
1188 x 2790 pixels, tỷ lệ 21:9 (mật độ điểm ảnh ~442 ppi)

Mạng Huawei P50 Pocket

Tốc độ
HSPA, LTE
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 32, 34, 38, 39, 40, 41 - International
Công nghệ
GSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE

Cảm biến Huawei P50 Pocket

Cảm biến
Vân tay (gắn cạnh bên)
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
La bàn
Khí áp kế

Nền tảng Huawei P50 Pocket

Hệ điều hành
HarmonyOS 2.0 (Trung Quốc), EMUI 12 (Châu Âu), không có Dịch vụ Google Play
CPU
8 nhân (1x2.84 GHz Cortex-X1 & 3x2.42 GHz Cortex-A78 & 4x1.80 GHz Cortex-A55)
GPU
Adreno 660
Chipset
Qualcomm SM8350 Snapdragon 888 4G (5 nm)

Camera sau Huawei P50 Pocket

Quay video
4K@30/60fps, 1080p@30/120/240fps, chống rung điện tử gyro-EIS
3 camera sau
40 MP, f/1.8, (wide), PDAF
13 MP, f/2.2, 120˚ (ultrawide), AF
32 MP, f/1.8, (wide), 1/3.14", 0.7µm, AF
Tính năng
Laser AF, cảm biến quang phổ màu, đèn flash LED, HDR, panorama

Camera trước Huawei P50 Pocket

Quay video
4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps
1 camera trước
10.7 MP, f/2.2, (góc siêu rộng)
Tính năng
HDR, toàn cảnh
Đánh giá và bình luận Huawei P50 Pocket

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịHuawei P50 Pocket
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuHuawei