Huawei Pocket 2

6.94"1136x2690 pixels
50MP2160p
4520mAh66W, 40W
199g or 202g7.3mm thickness
256GB/512GB/1TB storageNano Memory
Ngày ra mắtRa mắt ngày 22/02/2024
Thông số kĩ thuật Huawei Pocket 2
Thiết kế Huawei Pocket 2
SIM
2 Nano SIM
Trọng lượng
199 g or 202 g (7.02 oz)
Kích thước
Mở: 170 x 75.5 x 7.3 mm Gập: 87.8 x 75.5 x 15.3 mm
Màu sắc
Đen, Tím, Trắng, Xám
Khác Huawei Pocket 2
Models
LEM-AL00
Kết nối Huawei Pocket 2
NFC
Có
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, hai băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Không
Bluetooth
5.2, A2DP, LE, L2HC (âm thanh HD 320-960 kbps)
Định vị
GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BDS (B1I+B1c+B2a+B2b), GALILEO (E1+E5a+E5b), QZSS (L1+L5), NavIC
Âm thanh Huawei Pocket 2
Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo
Ngày ra mắt Huawei Pocket 2
Trạng thái
Ra mắt ngày 22/02/2024
Thông báo
Ngày 22/02/2024
Lưu trữ Huawei Pocket 2
Bộ nhớ trong
256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM, 1TB 12GB RAM, 1TB 16GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Nano Memory (sử dụng chung khe cắm SIM)
Pin Huawei Pocket 2
Loại pin
Li-Po 4520 mAh
Sạc pin
66W có dây, 52% trong 20 phút
40W không dây
5W sạc ngược không dây
5W sạc ngược có dây
40W không dây
5W sạc ngược không dây
5W sạc ngược có dây
Màn hình Huawei Pocket 2
Kích thước
6,94 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 87,2%)
Loại
Màn hình gập LTPO OLED, 1 tỷ màu, 120Hz, 2200 nits (tối đa)
Độ phân giải
1136 x 2690 pixels (~mật độ 420 ppi)
Mạng Huawei Pocket 2
Tốc độ
HSPA, LTE
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41
Công nghệ
GSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE
Cảm biến Huawei Pocket 2
Cảm biến
Vân tay (cạnh bên)
Con quay hồi chuyển
Gia tốc kế
Cảm biến tiệm cận
La bàn
Khí áp kế
Con quay hồi chuyển
Gia tốc kế
Cảm biến tiệm cận
La bàn
Khí áp kế
Nền tảng Huawei Pocket 2
Hệ điều hành
HarmonyOS 4.0
CPU
8 nhân
Camera sau Huawei Pocket 2
Quay video
4K, 1080p, gyro-EIS
3 camera sau
50 MP, f/1.6, 23mm (wide), PDAF, OIS
8 MP, f/2.4, 80mm (telephoto), PDAF, 3x optical zoom, OIS
12 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide), AF
2 MP, (spectral)
8 MP, f/2.4, 80mm (telephoto), PDAF, 3x optical zoom, OIS
12 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide), AF
2 MP, (spectral)
Tính năng
Laser AF, cảm biến quang phổ màu, đèn flash LED, HDR, panorama
Camera trước Huawei Pocket 2
Quay video
4K, 1080p
1 camera trước
10.7 MP, f/2.2, (góc siêu rộng)
Tính năng
HDR, toàn cảnh
Đánh giá và bình luận Huawei Pocket 2
Chưa có đánh giáTrở thành người đánh giá đầu tiên
Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video
Chưa có bình luận nào
Phân loại thiết bị
Thiết bịHuawei Pocket 2
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuHuawei