Không có dữ liệu

Huawei Y6 (2018)

Huawei Y6 (2018)
5.7"720x1440 pixels
13MP1080p
2/3GB RAMSnapdragon 425
Trọng lượng 150gĐộ dày 7.8mm
Android 8.0EMUI 8
16GBHỗ trợ thẻ nhớ microSDXC
Ngày ra mắtRa mắt tháng 05/2018

Thông số kĩ thuật Huawei Y6 (2018)

Thiết kế Huawei Y6 (2018)

SIM
2 Nano SIM
Trọng lượng
150 g (5.29 oz)
Kích thước
152.4 x 73 x 7.8 mm (6.00 x 2.87 x 0.31 in)
Màu sắc
Đen, Vàng, Xanh

Khác Huawei Y6 (2018)

Models
ATU-L11, ATU-LX3, ATU-L21, ATU-L22

Kết nối Huawei Y6 (2018)

NFC
Có (chỉ ATU-L11)
USB
MicroUSB 2.0
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct
Radio
Đài FM
Bluetooth
V4.2, A2DP, LE
Định vị
GPS, GLONASS

Âm thanh Huawei Y6 (2018)

Jack 3.5mm
Loa ngoài

Ngày ra mắt Huawei Y6 (2018)

Trạng thái
Ngừng sản xuất
Thông báo
Ra mắt tháng 05/2018

Lưu trữ Huawei Y6 (2018)

Bộ nhớ trong
16GB 2GB RAM, 16GB 3GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC (khe cắm riêng)

Pin Huawei Y6 (2018)

Loại pin
Li-Ion 3000 mAh, không thể tháo rời

Màn hình Huawei Y6 (2018)

Kích thước
5,7 inch (tỷ lệ màn hình trên thân máy ~ 75,4%)
Loại
S-IPS LCD
Độ phân giải
720 x 1440 pixels, tỷ lệ 18:9 (~mật độ 282 ppi)

Mạng Huawei Y6 (2018)

Tốc độ
HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 3, 7, 8, 20
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE

Cảm biến Huawei Y6 (2018)

Cảm biến
Gia tốc kế
Cảm biến tiệm cận

Nền tảng Huawei Y6 (2018)

Hệ điều hành
Android 8.0 (Oreo), EMUI 8
CPU
4 nhân 1.4 GHz Cortex-A53
GPU
Adreno 308
Chipset
Qualcomm MSM8917 Snapdragon 425 (28 nm)

Camera sau Huawei Y6 (2018)

Quay video
1080p@30fps
1 camera sau
13 MP, PDAF
Tính năng
Đèn flash LED, HDR, chụp toàn cảnh

Camera trước Huawei Y6 (2018)

Quay video
720p@30fps
1 camera trước
5 MP
Tính năng
Đèn flash LED
Đánh giá và bình luận Huawei Y6 (2018)

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịHuawei Y6 (2018)
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuHuawei