Không có dữ liệu

iPad Gen 10 10.9inch (2022)

iPad Gen 10 10.9inch (2022)
10.9"1640x2360 pixels
12MP2160p
4GB RAMApple A14 Bionic
477g (Wi-Fi) / 481g (LTE)Độ dày 7mm
IPadOS 16.1Lên đến iPadOS 18.4
64GB/256GBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt ngày 26/10/2022

Thông số kĩ thuật iPad Gen 10 10.9inch (2022)

Thiết kế iPad Gen 10 10.9inch (2022)

SIM
1 Nano SIM + 1 eSIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính, nhôm mặt sau, khung nhôm
Trọng lượng
477 g (Wi-Fi) / 481 g (LTE) (1.05 lb)
Kích thước
248.6 x 179.5 x 7 mm (9.79 x 7.07 x 0.28 in)
Màu sắc
Bạc, Xanh dương, Hồng, Vàng

Khác iPad Gen 10 10.9inch (2022)

Models
A3162, A2757, A2777, A2696, iPad13,18, iPad13,19

Kết nối iPad Gen 10 10.9inch (2022)

NFC
Không
USB
USB Type-C 2.0, DisplayPort; đầu nối từ tính
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, băng tần kép, điểm truy cập
Radio
Không
Bluetooth
5.2, A2DP, EDR, LE
Định vị
GPS, GLONASS (chỉ dành cho phiên bản Wi‑Fi + Cellular)

Âm thanh iPad Gen 10 10.9inch (2022)

Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo

Ngày ra mắt iPad Gen 10 10.9inch (2022)

Trạng thái
Ra mắt ngày 26/10/2022
Thông báo
Ngày 18/10/2022

Lưu trữ iPad Gen 10 10.9inch (2022)

Bộ nhớ trong
64GB 4GB RAM, 256GB 4GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Không

Pin iPad Gen 10 10.9inch (2022)

Loại pin
Li-Po 7606 mAh (28.6 Wh)

Màn hình iPad Gen 10 10.9inch (2022)

Kích thước
10,9 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 80,5%)
Loại
Liquid Retina IPS LCD, 500 nits (điển hình)
Bảo vệ
Scratch-resistant kính, lớp phủ chống bám vân tay
Độ phân giải
1640 x 2360 pixels (~264 ppi mật độ điểm ảnh)

Mạng iPad Gen 10 10.9inch (2022)

Tốc độ
HSPA, LTE, 5G - chỉ có trên phiên bản di động
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - A2757
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 11, 12, 13, 14, 17, 18, 19, 20, 21, 25, 26, 28, 29, 30, 32, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 46, 48, 66, 71 - A2757
Băng tần 5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 20, 25, 28, 29, 30, 38, 40, 41, 48, 66, 71, 77, 78, 79 SA/NSA/Sub6 - A2757, A2777
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE / 5G

Cảm biến iPad Gen 10 10.9inch (2022)

Cảm biến
Vân tay (gắn phía trên)
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
La bàn
Phong vũ biểu

Nền tảng iPad Gen 10 10.9inch (2022)

Hệ điều hành
IPadOS 16.1, upgradable to iPadOS 18.4
CPU
6 nhân (2x3.0 GHz Firestorm + 4x1.8 GHz Icestorm)
GPU
Apple GPU (4-nhân graphics)
Chipset
Apple A14 Bionic (5 nm)

Camera sau iPad Gen 10 10.9inch (2022)

Quay video
4K@24/25/30/60fps, 1080p@25/30/60/120/240fps
1 camera sau
12 MP, f/1.8, (góc rộng), PDAF
Tính năng
HDR, toàn cảnh

Camera trước iPad Gen 10 10.9inch (2022)

Quay video
1080p@25/30/60fps, chống rung điện tử gyro-EIS
1 camera trước
12 MP, f/2.4, 122˚ (siêu rộng)
Tính năng
HDR
Đánh giá và bình luận iPad Gen 10 10.9inch (2022)

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịiPad Gen 10 10.9inch (2022)
Loại thiết bịMáy tính bảng
Thương hiệuiPad