iPhone 11

6.1"828x1792 pixels
12MP2160p
4GB RAMApple A13 Bionic
3110mAhPD2.0, 5W
Trọng lượng 194gĐộ dày 8.3mm
IOS 13Up to iOS 18.4
64GB/128GB/256GBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt ngày 20/09/2019
Thông số kĩ thuật iPhone 11
Thiết kế iPhone 11
SIM
2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Corning-made kính), mặt sau bằng kính (Corning-made kính), khung nhôm (7000 series)
Trọng lượng
194 g (6.84 oz)
Kích thước
150.9 x 75.7 x 8.3 mm (5.94 x 2.98 x 0.33 in)
Màu sắc
Đen, Xanh lá, Vàng, Tím, Đỏ, Trắng
Khác iPhone 11
Models
A2221, A2111, A2223, iPhone12,1
Kết nối iPhone 11
NFC
Có
USB
Lightning, USB 2.0
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, băng tần kép, điểm truy cập
Radio
Không
Bluetooth
5.0, A2DP, LE
Định vị
GPS, GLONASS, GALILEO, QZSS
Âm thanh iPhone 11
Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo
Ngày ra mắt iPhone 11
Trạng thái
Ra mắt ngày 20/09/2019
Thông báo
Ngày 10/09/2019
Lưu trữ iPhone 11
Bộ nhớ trong
64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM, 256GB 4GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Không
Pin iPhone 11
Loại pin
Li-Ion 3110 mAh, không thể tháo rời (11.91 Wh)
Sạc pin
Có dây, PD2.0, 50% trong 30 phút
Không dây (Qi)
Không dây (Qi)
Màn hình iPhone 11
Kích thước
6,1 inch(~79,0% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
Loại
Liquid Retina IPS LCD, 625 nits (điển hình)
Bảo vệ
Scratch-resistant kính
Độ phân giải
828 x 1792 pixels, tỷ lệ 19.5:9 (mật độ ~326 ppi)
Mạng iPhone 11
Tốc độ
HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE (CA) Cat16 1024/150 Mbps, EV-DO Rev.A 3.1 Mbps
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 11, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 21, 25, 26, 28, 29, 30, 32, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 46, 48, 66 - A2221
Công nghệ
GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE
Cảm biến iPhone 11
Cảm biến
Face ID
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Tiệm cận
La bàn
Khí áp kế
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Tiệm cận
La bàn
Khí áp kế
Nền tảng iPhone 11
Hệ điều hành
IOS 13, upgradable to iOS 18.4
CPU
6 nhân (2x2.65 GHz Lightning + 4x1.8 GHz Thunder)
GPU
Apple GPU (4-nhân graphics)
Chipset
Apple A13 Bionic (7 nm+)
Camera sau iPhone 11
2 camera sau
12 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2.55", 1.4µm, dual pixel PDAF, OIS
12 MP, f/2.4, 120˚, 13mm (ultrawide), 1/3.6"
12 MP, f/2.4, 120˚, 13mm (ultrawide), 1/3.6"
Quay video
4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, ghi âm stereo.
Tính năng
Đèn flash Dual-LED hai tông màu, HDR (ảnh/toàn cảnh)
Camera trước iPhone 11
Quay video
4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS
1 camera trước
12 MP, f/2.2, 23mm (wide), 1/3.6", 1.0µm
SL 3D, (depth/biometrics sensor)
SL 3D, (depth/biometrics sensor)
Tính năng
HDR
Đánh giá và bình luận iPhone 11
Chưa có đánh giáTrở thành người đánh giá đầu tiên
Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video
Chưa có bình luận nào
Phân loại thiết bị
Thiết bịiPhone 11
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuiPhone