Motorola Moto G Play (2026)

6.7"720x1604 pixels
32MP1080p
4GB RAMMediatek Dimensity 6300
5200 mAh18W có dây
Trọng lượng 202gĐộ dày 8.5mm
64GBCó khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt 2025, tháng 11 ngày 13
Thông số kĩ thuật Motorola Moto G Play (2026)
Thiết kế Motorola Moto G Play (2026)
Kích thước
167.2 x 76.4 x 8.5 mm (6.58 x 3.01 x 0.33 in)
Trọng lượng
202 g (7.13 oz)
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Kính 3), silicone polymer (eco leather) mặt sau, khung nhựa
SIM
1 Nano SIM + 1 eSIM
Màu sắc
Pantone Tapestry
Khác Motorola Moto G Play (2026)
Models
XT2615-1
Kết nối Motorola Moto G Play (2026)
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, hai băng tần
Bluetooth
Có
Định vị
GPS, GALILEO, GLONASS
NFC
Có
Radio
Đài FM
USB
USB Type-C 2.0
Âm thanh Motorola Moto G Play (2026)
Loa ngoài
Có, loa kép (hỗ trợ Dolby Atmos)
Jack 3.5mm
Đúng; Âm thanh độ phân giải cao 24-bit/192kHz
Ngày ra mắt Motorola Moto G Play (2026)
Thông báo
Ngày 05/11/2025
Trạng thái
Ra mắt 2025, tháng 11 ngày 13
Lưu trữ Motorola Moto G Play (2026)
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC (khe cắm riêng)
Bộ nhớ trong
RAM 64GB 4GB; UFS 2.2
Pin Motorola Moto G Play (2026)
Loại pin
5200 mAh
Sạc pin
18W có dây
Màn hình Motorola Moto G Play (2026)
Loại
IPS LCD, 120Hz, 1000 nits (đỉnh)
Kích thước
6,7 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 84,7%)
Độ phân giải
720 x 1604 pixels, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~262 ppi)
Bảo vệ
Corning Gorilla Kính 3
Mạng Motorola Moto G Play (2026)
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 14, 17, 18, 20, 25, 26, 28, 29, 30, 38, 39, 40, 41, 48, 66, 71
Băng tần 5G
2, 5, 7, 12, 14, 25, 26, 29, 30, 41, 48, 66, 70, 71, 77, 78 SA/NSA/Sub6
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Cảm biến Motorola Moto G Play (2026)
Cảm biến
Vân tay (gắn cạnh bên)
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
La bàn
Khí áp kế
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
La bàn
Khí áp kế
Nền tảng Motorola Moto G Play (2026)
Hệ điều hành
Android 16
Chipset
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)
CPU
Octa-core (8 nhân) (2x2.4 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G57 MC2
Camera sau Motorola Moto G Play (2026)
1 camera sau
32 MP, f/2.2, (góc rộng), 0.64µm, PDAF
Tính năng
Đèn flash LED, HDR, chụp toàn cảnh
Quay video
1080p@30fps
Camera trước Motorola Moto G Play (2026)
1 camera trước
8 MP, f/2.0, (góc rộng)
Quay video
1080p@30fps
Đánh giá và bình luận Motorola Moto G Play (2026)
Chưa có đánh giáTrở thành người đánh giá đầu tiên
Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video
Chưa có bình luận nào
Phân loại thiết bị
Thiết bịMotorola Moto G Play (2026)
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuMotorola