Nothing Phone (4a)

6.78"1224x2720 pixels
50MP2160p
8GB/12GB RAMQualcomm SM7635-AC Snapdragon 7s Gen 4
5080 mAh - Quốc tế
5400 mAh - Ấn ĐộCó dây 50W, 50% sau 22 phút, 100% sau 64 phút
Sạc ngược có dây 7,5W
Sạc ngược có dây 7,5W
Trọng lượng 5gĐộ dày 8.6mm
Android 16Nothing OS 4.1
Hỗ trợ lên đến 3 bản cập nhật Android lớn
Hỗ trợ lên đến 3 bản cập nhật Android lớn
128GB/256GBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt ngày 05/03/2026
Thông số kĩ thuật Nothing Phone (4a)
Thiết kế Nothing Phone (4a)
SIM
2 Nano SIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Kính 7i), khung nhựa, mặt sau bằng kính
Trọng lượng
204.5 g (7.23 oz)
Kích thước
164 x 77.6 x 8.6 mm (6.46 x 3.06 x 0.34 in)
Màu sắc
Hồng, Trắng, Đen, Xanh dương
Khác Nothing Phone (4a)
Models
A069
Kết nối Nothing Phone (4a)
NFC
Có
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, hai băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Không
Bluetooth
5.4, A2DP, LE
Định vị
GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS
Âm thanh Nothing Phone (4a)
Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo
Ngày ra mắt Nothing Phone (4a)
Trạng thái
Ra mắt ngày 05/03/2026
Thông báo
Ngày 05/03/2026
Lưu trữ Nothing Phone (4a)
Bộ nhớ trong
RAM 128GB 8GB, RAM 256GB 8GB, RAM 256GB 12GB; UFS 3.1
Khe cắm thẻ nhớ
Không
Pin Nothing Phone (4a)
Loại pin
5080 mAh - Quốc tế
5400 mAh - Ấn Độ
5400 mAh - Ấn Độ
Sạc pin
Có dây 50W, 50% sau 22 phút, 100% sau 64 phút
Sạc ngược có dây 7,5W
Sạc ngược có dây 7,5W
Màn hình Nothing Phone (4a)
Kích thước
6,78 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 87,2%)
Loại
AMOLED, 1B màu, 120Hz, 2160Hz, HDR10+, 800 nit (typ), 1600 nit (HBM), 4500 nit (cao điểm)
Bảo vệ
Corning Gorilla Kính 7i, Mohs level 5; Ultra HDR image support
Độ phân giải
1224 x 2720 pixels, tỷ lệ 20:9 (~440 ppi mật độ điểm ảnh)
Mạng Nothing Phone (4a)
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850/900/1700(AWS) / 1900/2100 - Quốc tế; HSDPA 850/900/2100 - Ấn Độ
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 42, 48, 66, 71 - Quốc tế; 1, 3, 5, 8, 28, 38, 40, 41 - Ấn Độ
Băng tần 5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 20, 28, 38, 40, 41, 48, 66, 77, 78 SA/NSA - Quốc tế; 1, 3, 5, 8, 28, 38, 40, 41, 77, 78 SA/NSA - Ấn Độ
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE / 5G
Cảm biến Nothing Phone (4a)
Cảm biến
Vân tay (dưới màn hình, quang học)
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
La bàn
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
La bàn
Nền tảng Nothing Phone (4a)
Hệ điều hành
Android 16, Nothing OS 4.1, hỗ trợ lên đến 3 bản cập nhật Android lớn
CPU
8 nhân (1x2.7 GHz Cortex-A720 & 3x2.4 GHz Cortex-A720 & 4x1.8 GHz Cortex-A520)
GPU
Adreno 810
Chipset
Qualcomm SM7635-AC Snapdragon 7s Gen 4 (4 nm)
Camera sau Nothing Phone (4a)
Quay video
4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, chống rung điện tử gyro-EIS, OIS, Dolby Vision HDR
3 camera sau
50 MP, f/1.9, 24mm (rộng), 1/1.57", 1.0µm, PDAF, OIS
50 MP, f/2.9, 80mm (tele kính tiềm vọng), 1/2.75", 0,64µm, PDAF, OIS, zoom quang 3,5x
8 MP, f/2.2, 15mm, 120˚ (góc siêu rộng), 1/4.0", 1.12µm
50 MP, f/2.9, 80mm (tele kính tiềm vọng), 1/2.75", 0,64µm, PDAF, OIS, zoom quang 3,5x
8 MP, f/2.2, 15mm, 120˚ (góc siêu rộng), 1/4.0", 1.12µm
Tính năng
Đèn flash LED, chụp toàn cảnh (panorama), Ultra XDR
Camera trước Nothing Phone (4a)
Quay video
1080p@30fps
1 camera trước
32 MP, f/2.2, 22mm (góc rộng), 1/3.42", 0.64µm
Đánh giá và bình luận Nothing Phone (4a)
Chưa có đánh giáTrở thành người đánh giá đầu tiên
Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video
Chưa có bình luận nào
Phân loại thiết bị
Thiết bịNothing Phone (4a)
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuNothing