Không có dữ liệu

OnePlus 10R

OnePlus 10R
6.7"1080x2412 pixels
50MP2160p
8/12GB RAMDimensity 8100 Max
5000mAh80W
Trọng lượng 186gĐộ dày 8.2mm
Android 12Lên đến Android 13
OxygenOS 13
128GB/256GBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt ngày 04/05/2022

Thông số kĩ thuật OnePlus 10R

Thiết kế OnePlus 10R

SIM
2 Nano SIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Kính 5), khung nhựa, mặt sau bằng nhựa
Trọng lượng
186 g (6.56 oz)
Kích thước
163.3 x 75.5 x 8.2 mm (6.43 x 2.97 x 0.32 in)
Màu sắc
Đen Sierra, Xanh rừng, Xanh Prime

Khác OnePlus 10R

Models
CPH2411

Kết nối OnePlus 10R

NFC
USB
USB Type-C 2.0
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, hai băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Không
Bluetooth
5.2, A2DP, LE
Định vị
GPS (L1+L5), GLONASS (G1), BDS (B1), GALILEO (E1+E5a)

Âm thanh OnePlus 10R

Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo

Ngày ra mắt OnePlus 10R

Trạng thái
Ra mắt ngày 04/05/2022
Thông báo
Ngày 28/04/2022

Lưu trữ OnePlus 10R

Bộ nhớ trong
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Không

Pin OnePlus 10R

Loại pin
Li-Po 5000 mAh
Sạc pin
Sạc có dây 80W, 100% trong 32 phút

Màn hình OnePlus 10R

Kích thước
6,7 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 87,6%)
Loại
Fluid AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, HDR10+
Bảo vệ
Corning Gorilla Kính 5
Độ phân giải
1080 x 2412 pixels, tỷ lệ 20:9 (~394 ppi mật độ điểm ảnh)

Mạng OnePlus 10R

Tốc độ
HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE (4CA), Cat12 600/150 Mbps, 5G
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G
1, 3, 5, 8, 28, 40, 41, 77, 78 SA/NSA
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE / 5G

Cảm biến OnePlus 10R

Cảm biến
Vân tay (dưới màn hình, quang học)
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
La bàn

Nền tảng OnePlus 10R

Hệ điều hành
Android 12, có thể nâng cấp lên Android 13, OxygenOS 13
CPU
8 nhân (4x2.85 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G610 MC6
Chipset
Mediatek Dimensity 8100 Max (5 nm)

Camera sau OnePlus 10R

Quay video
4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, chống rung điện tử (gyro-EIS)
3 camera sau
50 MP, f/1.8, 24mm (wide), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS
8 MP, f/2.2, 15mm, 120˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
2 MP, f/2.4, (macro)
Tính năng
Cảm biến phổ màu, đèn flash LED, HDR, toàn cảnh

Camera trước OnePlus 10R

Quay video
1080p@30fps, gyro-EIS
1 camera trước
16 MP, f/2.4, 26mm (góc rộng), 1/3.09", 1.0µm
Tính năng
HDR
Đánh giá và bình luận OnePlus 10R

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịOnePlus 10R
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuOnePlus