OnePlus 10T

6.7"1080x2412 pixels
50MP2160p
8-16GB RAMSnapdragon 8+ Gen 1
4800mAh150W
Trọng lượng 204gĐộ dày 8.8mm
Android 12OxygenOS 13
128GB/256GBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt ngày 06/08/2022
Thông số kĩ thuật OnePlus 10T
Thiết kế OnePlus 10T
SIM
2 Nano SIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Kính 5), khung nhựa, mặt sau bằng kính (Gorilla Kính 5)
Trọng lượng
204 g (7.20 oz)
Kích thước
163 x 75.4 x 8.8 mm (6.42 x 2.97 x 0.35 in)
Màu sắc
Đen Thạch Anh (Moonstone Black), Xanh Ngọc (Jade Green)
Khác OnePlus 10T
Models
CPH2415, CPH2413, CPH2417, CPH2419
Kết nối OnePlus 10T
NFC
Có
USB
USB Type-C 2.0
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, hai băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Không
Bluetooth
5.2, A2DP, LE, aptX HD
Định vị
GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5)
Âm thanh OnePlus 10T
Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo
Ngày ra mắt OnePlus 10T
Trạng thái
Ra mắt ngày 06/08/2022
Thông báo
Ngày 03/08/2022
Lưu trữ OnePlus 10T
Bộ nhớ trong
128GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 256GB 16GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Không
Pin OnePlus 10T
Loại pin
Li-Po 4800 mAh
Sạc pin
Sạc có dây 150W (125W cho ổ cắm 110V)
Màn hình OnePlus 10T
Kích thước
6,7 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 87,9%)
Loại
Fluid AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, HDR10+
Bảo vệ
Corning Gorilla Kính 5
Độ phân giải
1080 x 2412 pixels, tỷ lệ 20:9 (~394 ppi mật độ điểm ảnh)
Mạng OnePlus 10T
Tốc độ
HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE (4CA), Cat20 2000/200 Mbps, 5GHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE (3CA), Cat16 1000/150 Mbps, 5G - India
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 30, 32, 38, 39, 41, 46, 48, 66, 71 - International
Băng tần 5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 25, 28, 30, 38, 41, 48, 66, 71, 77 SA/NSA - Quốc tế
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE / 5G
Cảm biến OnePlus 10T
Cảm biến
Vân tay (dưới màn hình, quang học)
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
La bàn
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
La bàn
Nền tảng OnePlus 10T
Hệ điều hành
Android 12, OxygenOS 13
CPU
8 nhân (1x3.19 GHz Cortex-X2 & 3x2.75 GHz Cortex-A710 & 4x1.80 GHz Cortex-A510)
GPU
Adreno 730
Chipset
Qualcomm SM8475 Snapdragon 8+ Gen 1 (4 nm)
Camera sau OnePlus 10T
Quay video
4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, gyro-EIS
3 camera sau
50 MP, f/1.8, 24mm (wide), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS
8 MP, f/2.2, 120˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
2 MP, f/2.4, (macro)
8 MP, f/2.2, 120˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
2 MP, f/2.4, (macro)
Tính năng
Cảm biến phổ màu, đèn flash LED kép, HDR, toàn cảnh
Camera trước OnePlus 10T
Quay video
1080p@30fps
1 camera trước
16 MP, f/2.4, 24mm (góc rộng), 1/3", 1.0µm
Tính năng
HDR
Đánh giá và bình luận OnePlus 10T
Chưa có đánh giáTrở thành người đánh giá đầu tiên
Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video
Chưa có bình luận nào
Phân loại thiết bị
Thiết bịOnePlus 10T
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuOnePlus