OnePlus Ace 5

6.78"1264x2780 pixels
50MP2160p
12/16GB RAMSnapdragon 8 Gen 3
6415mAh80W
206g or 223g8.1mm thickness
Android 15ColorOS 15
256GB/512GB/1TBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt ngày 26/12/2024
Thông số kĩ thuật OnePlus Ace 5
Thiết kế OnePlus Ace 5
SIM
2 Nano SIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Crystal Shield Kính), mặt sau bằng kính (Crystal Shield Kính), khung nhôm
Trọng lượng
206 g or 223 g (7.27 oz)
Kích thước
161.7 x 75.8 x 8.1 mm (6.37 x 2.98 x 0.32 in)
Màu sắc
Xám, Trắng, Xanh lá
Khác OnePlus Ace 5
Models
PKG110
Kết nối OnePlus Ace 5
NFC
Yes, HCE, eSE, NFC-SIM
USB
USB Type-C 2.0
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, băng tần kép
Radio
Không
Bluetooth
5.4, A2DP, LE, aptX HD, LHDC 5
Định vị
GPS (L1+L5), GLONASS (G1), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5)
Cổng hồng ngoại
Có
Âm thanh OnePlus Ace 5
Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo
Ngày ra mắt OnePlus Ace 5
Trạng thái
Ra mắt ngày 26/12/2024
Thông báo
Ngày 26/12/2024
Lưu trữ OnePlus Ace 5
Bộ nhớ trong
256GB 12GB RAM, 256GB 16GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Không
Pin OnePlus Ace 5
Loại pin
Si/C Li-Ion 6415 mAh
Sạc pin
Sạc dây 80W, 18W PD, 55% trong 15 phút, 100% trong 35 phút
Màn hình OnePlus Ace 5
Kích thước
6,78 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~91,2%)
Loại
LTPO AMOLED, 1B colors, 120Hz, HDR10+, Dolby Vision, 800 nits (typ), 1600 nits (HBM), 4500 nits (peak)
Bảo vệ
Crystal Shield Kính
Độ phân giải
1264 x 2780 pixels (~mật độ 450 ppi)
Mạng OnePlus Ace 5
Tốc độ
HSPA, LTE (CA), 5G
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 2100
Băng tần 4G
1, 3, 4, 5, 8, 18, 19, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 48, 66
Băng tần 5G
1, 3, 5, 8, 28, 38, 40, 41, 48, 66, 77, 78 SA/NSA
Công nghệ
GSM / CDMA / HSPA / LTE / 5G
Cảm biến OnePlus Ace 5
Cảm biến
Vân tay (dưới màn hình, quang học)
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
La bàn
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
La bàn
Nền tảng OnePlus Ace 5
Hệ điều hành
Android 15, ColorOS 15
CPU
8 nhân (1x3.3 GHz Cortex-X4 & 3x3.2 GHz Cortex-A720 & 2x3.0 GHz Cortex-A720 & 2x2.3 GHz Cortex-A520)
GPU
Adreno 750
Chipset
Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 Gen 3 (4 nm)
Camera sau OnePlus Ace 5
Quay video
4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, chống rung điện tử gyro-EIS, chống rung quang học OIS
3 camera sau
50 MP, f/1.8, 24mm (wide), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS
8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
2 MP, f/2.4, (macro)
8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
2 MP, f/2.4, (macro)
Tính năng
Cảm biến phổ màu, đèn flash LED kép, HDR, toàn cảnh
Camera trước OnePlus Ace 5
Quay video
1080p@30fps, gyro-EIS
1 camera trước
16 MP, f/2.4, 24mm (góc rộng), 1/3", 1.0µm
Tính năng
HDR, toàn cảnh
Đánh giá và bình luận OnePlus Ace 5
Chưa có đánh giáTrở thành người đánh giá đầu tiên
Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video
Chưa có bình luận nào
Phân loại thiết bị
Thiết bịOnePlus Ace 5
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuOnePlus