Không có dữ liệu

OnePlus Ace 5 Ultra

OnePlus Ace 5 Ultra
6.83"1272x2800 pixels
50MP2160p
12/16GB RAMDimensity 9400+
6700mAh100W
Trọng lượng 206gĐộ dày 8.1mm
Android 15ColorOS 15
256GB/512GB/1TBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt ngày 27/05/2025

Thông số kĩ thuật OnePlus Ace 5 Ultra

Thiết kế OnePlus Ace 5 Ultra

SIM
2 Nano SIM
Trọng lượng
206 g (7.27 oz)
Kích thước
163.4 x 77 x 8.1 mm (6.43 x 3.03 x 0.32 in)
Màu sắc
Xanh dương, Đen, Titan

Khác OnePlus Ace 5 Ultra

Models
PLC110

Kết nối OnePlus Ace 5 Ultra

NFC
USB
USB Type-C 2.0
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, băng tần kép
Radio
Không
Bluetooth
5.4, A2DP, LE, aptX HD, LHDC 5, BLE Audio
Định vị
GPS (L1+L5), GLONASS (G1), BDS (B1I+B1c+B2a+B2b), GALILEO (E1+E5a+E5b), QZSS (L1+L5), NavIC (L5)
Cổng hồng ngoại

Âm thanh OnePlus Ace 5 Ultra

Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo

Ngày ra mắt OnePlus Ace 5 Ultra

Trạng thái
Ra mắt ngày 27/05/2025
Thông báo
Ngày 27/05/2025

Lưu trữ OnePlus Ace 5 Ultra

Bộ nhớ trong
256GB 12GB RAM, 256GB 16GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Không

Pin OnePlus Ace 5 Ultra

Loại pin
Si/C Li-Ion 6700 mAh
Sạc pin
100W có dây, PD, 100% trong 39 phút
7.5W sạc ngược có dây
Bypass charging

Màn hình OnePlus Ace 5 Ultra

Kích thước
6,83 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~90,1%)
Loại
AMOLED, 1B colors, 144Hz, 3840Hz PWM, HDR10+, Dolby Vision, HDR Vivid, 800 nits (typ), 1400 nits (peak)
Bảo vệ
Crystal Shield Kính
Độ phân giải
1272 x 2800 pixels (mật độ điểm ảnh ~450 ppi)

Mạng OnePlus Ace 5 Ultra

Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 2100
Băng tần 4G
1, 3, 4, 5, 8, 18, 19, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 48, 66
Băng tần 5G
1, 3, 5, 8, 26, 28, 38, 40, 41, 48, 66, 77, 78 SA/NSA
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE / 5G

Cảm biến OnePlus Ace 5 Ultra

Cảm biến
Vân tay (dưới màn hình, quang học)
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
La bàn

Nền tảng OnePlus Ace 5 Ultra

Hệ điều hành
Android 15, ColorOS 15
CPU
8 nhân (1x3.73 GHz Cortex-X925 & 3x3.3 GHz Cortex-X4 & 4x2.4 GHz Cortex-A720)
GPU
Immortalis-G925 MC12
Chipset
Mediatek Dimensity 9400+ (3 nm)

Camera sau OnePlus Ace 5 Ultra

2 camera sau
50 MP, f/1.8, 24mm (wide), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS
8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Quay video
4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, chống rung điện tử gyro-EIS, chống rung quang học OIS
Tính năng
Đèn flash LED, HDR, chụp toàn cảnh

Camera trước OnePlus Ace 5 Ultra

Quay video
1080p@30fps, gyro-EIS
1 camera trước
16 MP, f/2.4, 23mm (góc rộng), 1/3", 1.0µm
Tính năng
HDR, toàn cảnh
Đánh giá và bình luận OnePlus Ace 5 Ultra

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịOnePlus Ace 5 Ultra
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuOnePlus