Oppo A1 (2018)

5.7"720x1440 pixels
13MP1080p
3GB/4GB RAMMediatek MT6763T Helio P23
Trọng lượng 143gĐộ dày 7.7mm
Android 7.1.1 (Nougat)ColorOS 3.2
32GB/64GBCó khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtNgừng sản xuất
Thông số kĩ thuật Oppo A1 (2018)
Thiết kế Oppo A1 (2018)
SIM
2 Nano SIM
Trọng lượng
143 g (5.04 oz)
Kích thước
150.5 x 73.1 x 7.7 mm (5.93 x 2.88 x 0.30 in)
Màu sắc
Xanh biển sâu, Đỏ anh đào, Trắng ngọc trai
Kết nối Oppo A1 (2018)
NFC
Không
USB
MicroUSB 2.0, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, Wi-Fi Direct
Radio
Đài FM
Bluetooth
4.2, A2DP, LE
Định vị
GPS
Âm thanh Oppo A1 (2018)
Jack 3.5mm
Có
Loa ngoài
Có
Ngày ra mắt Oppo A1 (2018)
Trạng thái
Ngừng sản xuất
Thông báo
Ra mắt tháng 04/2018
Lưu trữ Oppo A1 (2018)
Bộ nhớ trong
RAM 32GB 3GB, RAM 64GB 4GB; eMMC 5.1
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC (khe cắm riêng)
Pin Oppo A1 (2018)
Loại pin
Li-Ion 3180 mAh, không thể tháo rời
Màn hình Oppo A1 (2018)
Kích thước
5,7 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 76,2%)
Loại
S-IPS LCD
Bảo vệ
Corning Gorilla Kính 3
Độ phân giải
720 x 1440 pixels, tỷ lệ 18:9 (~mật độ 282 ppi)
Mạng Oppo A1 (2018)
Tốc độ
HSPA, LTE
Băng tần 2G
GSM 850/900/1800/1900; CDMA 800 & TD-SCDMA
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 3, 5, 7, 8, 34, 38, 39, 40, 41
Công nghệ
GSM / CDMA / HSPA / LTE
Cảm biến Oppo A1 (2018)
Cảm biến
Cảm biến gia tốc
Tiệm cận
La bàn
Tiệm cận
La bàn
Nền tảng Oppo A1 (2018)
Hệ điều hành
Android 7.1.1 (Nougat), ColorOS 3.2
CPU
8 nhân 2.5 GHz Cortex-A53
GPU
Mali-G71 MP1
Chipset
Mediatek MT6763T Helio P23 (16 nm)
Camera sau Oppo A1 (2018)
Quay video
1080p@30fps
1 camera sau
13 MP, f/2.2, 1/3.1", 1.12µm, PDAF
Tính năng
Đèn flash LED, panorama
Camera trước Oppo A1 (2018)
1 camera trước
8 MP, f/2.2
Đánh giá và bình luận Oppo A1 (2018)
Chưa có đánh giáTrở thành người đánh giá đầu tiên
Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video
Chưa có bình luận nào
Phân loại thiết bị
Thiết bịOppo A1 (2018)
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuOppo