Không có dữ liệu

Oppo A12e

Oppo A12e
6.2"720x1520 pixels
13MP1080p
3GB RAMSnapdragon 450
Trọng lượng 168gĐộ dày 8.2mm
Android 8.1ColorOS 5.1
64GBHỗ trợ thẻ nhớ microSDXC
Ngày ra mắtRa mắt ngày 16/04/2020

Thông số kĩ thuật Oppo A12e

Thiết kế Oppo A12e

SIM
2 Nano SIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính, mặt sau bằng nhựa, khung nhựa
Trọng lượng
168 g (5.93 oz)
Kích thước
156.2 x 75.6 x 8.2 mm (6.15 x 2.98 x 0.32 in)
Màu sắc
Đỏ, Tím đậm

Khác Oppo A12e

Models
CPH1853

Kết nối Oppo A12e

NFC
Không
USB
MicroUSB 2.0, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct
Radio
Đài FM
Bluetooth
4.2, A2DP, LE
Định vị
GPS

Âm thanh Oppo A12e

Jack 3.5mm
Loa ngoài

Ngày ra mắt Oppo A12e

Trạng thái
Ra mắt ngày 16/04/2020
Thông báo
Ngày 03/04/2020

Lưu trữ Oppo A12e

Bộ nhớ trong
64GB 3GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC (khe cắm riêng)

Pin Oppo A12e

Loại pin
Li-Ion 4230 mAh

Màn hình Oppo A12e

Kích thước
6,2 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 81,2%)
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
720 x 1520 pixels, tỷ lệ 19:9 (mật độ ~271 ppi)

Mạng Oppo A12e

Tốc độ
HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE (2CA) Cat6 300/50 Mbps
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G
1, 3, 5, 7, 8, 38, 40, 41
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE

Cảm biến Oppo A12e

Cảm biến
Cảm biến gia tốc
Tiệm cận
La bàn

Nền tảng Oppo A12e

Hệ điều hành
Android 8.1 (Oreo), ColorOS 5.1
CPU
8 nhân 1.8 GHz Cortex-A53
GPU
Adreno 506
Chipset
Qualcomm SDM450 Snapdragon 450 (14 nm)

Camera sau Oppo A12e

2 camera sau
13 MP, f/2.2, AF
2 MP, f/2.4, (depth)
Quay video
1080p@30fps
Tính năng
Đèn flash LED, HDR, chụp toàn cảnh

Camera trước Oppo A12e

Quay video
1080p@30fps
1 camera trước
8 MP, f/2.2
Đánh giá và bình luận Oppo A12e

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịOppo A12e
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuOppo