Không có dữ liệu

Oppo A3x

Oppo A3x
6.67"720x1604 pixels
8MP1080p
4GB RAMDimensity 6300
5100mAh45W
Trọng lượng 187gĐộ dày 7.7mm
Android 14ColorOS 14
64GB/128GBHỗ trợ thẻ nhớ microSDXC
Ngày ra mắtRa mắt ngày 02/08/2024

Thông số kĩ thuật Oppo A3x

Thiết kế Oppo A3x

SIM
2 Nano SIM
Trọng lượng
187 g (6.60 oz)
Kích thước
165.7 x 76 x 7.7 mm (6.52 x 2.99 x 0.30 in)
Màu sắc
Đen lấp lánh, Trắng ánh sao, Tím tinh tú

Khác Oppo A3x

Models
CPH2681

Kết nối Oppo A3x

NFC
Không
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, hai băng tần
Radio
Không
Bluetooth
5.3, A2DP, LE
Định vị
GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS

Âm thanh Oppo A3x

Jack 3.5mm
Loa ngoài

Ngày ra mắt Oppo A3x

Trạng thái
Ra mắt ngày 02/08/2024
Thông báo
Ngày 02/08/2024

Lưu trữ Oppo A3x

Bộ nhớ trong
64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC

Pin Oppo A3x

Loại pin
5100 mAh
Sạc pin
45W có dây, PD2.0, 50% trong 30 phút

Màn hình Oppo A3x

Kích thước
6,67 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 85,2%)
Loại
IPS LCD, 120Hz, 1000 nits (độ sáng tối đa HBM)
Bảo vệ
Panda kính
Độ phân giải
720 x 1604 pixels, tỷ lệ 20:9 (~264 ppi mật độ điểm ảnh)

Mạng Oppo A3x

Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 900 / 2100
Băng tần 4G
1, 3, 5, 8, 28, 40, 41
Băng tần 5G
1, 3, 5, 8, 28, 41, 77, 78 SA/NSA
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE / 5G

Cảm biến Oppo A3x

Cảm biến
Vân tay (cạnh bên)
Gia tốc kế
Cảm biến tiệm cận
La bàn

Nền tảng Oppo A3x

Hệ điều hành
Android 14, ColorOS 14
CPU
8 nhân (2x2.4 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G57 MC2
Chipset
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)

Camera sau Oppo A3x

2 camera sau
8 MP, f/2.0, (wide), PDAF
Auxiliary lens
Quay video
1080p@30/60fps
Tính năng
Đèn flash LED, HDR, chụp toàn cảnh

Camera trước Oppo A3x

Quay video
1080p@30fps
1 camera trước
5 MP, f/2.2, (góc rộng)
Đánh giá và bình luận Oppo A3x

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịOppo A3x
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuOppo