Oppo A83

5.7"720x1440 pixels
13MP1080p
2-4GB RAMHelio P23
Trọng lượng 143gĐộ dày 7.7mm
Android 7.1ColorOS 3.2
16GB/32GB/64GBHỗ trợ thẻ nhớ microSDXC
Ngày ra mắtRa mắt tháng 01/2018
Thông số kĩ thuật Oppo A83
Thiết kế Oppo A83
SIM
2 Nano SIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Kính 3), nhôm mặt sau, khung nhôm
Trọng lượng
143 g (5.04 oz)
Kích thước
150.5 x 73.1 x 7.7 mm (5.93 x 2.88 x 0.30 in)
Màu sắc
Vàng kim, Đen, Đỏ, Xanh dương
Khác Oppo A83
Models
CPH1729, CPH1827
Kết nối Oppo A83
NFC
Không
USB
MicroUSB 2.0, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi Direct
Radio
Không
Bluetooth
4.2, A2DP, LE
Định vị
GPS, GLONASS
Âm thanh Oppo A83
Jack 3.5mm
Có
Loa ngoài
Có
Ngày ra mắt Oppo A83
Trạng thái
Ngừng sản xuất
Thông báo
Ra mắt tháng 01/2018
Lưu trữ Oppo A83
Bộ nhớ trong
16GB 2GB RAM, 32GB 3GB RAM, 32GB 4GB RAM, 64GB 4GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC (khe cắm riêng)
Pin Oppo A83
Loại pin
Li-Ion 3180 mAh, không thể tháo rời
Màn hình Oppo A83
Kích thước
5,7 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 76,2%)
Loại
IPS LCD
Bảo vệ
Corning Gorilla Kính 3
Độ phân giải
720 x 1440 pixels, tỷ lệ 18:9 (~mật độ 282 ppi)
Mạng Oppo A83
Tốc độ
HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE (2CA) Cat6 300/50 Mbps
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 2100 - Ấn Độ, Thái Lan, Pakistan
Băng tần 4G
1, 3, 5, 8, 38, 40, 41 - Ấn Độ, Thái Lan
Công nghệ
GSM / CDMA / HSPA / LTE
Cảm biến Oppo A83
Cảm biến
Cảm biến gia tốc
Tiệm cận
La bàn
Tiệm cận
La bàn
Nền tảng Oppo A83
Hệ điều hành
Android 7.1 (Nougat), ColorOS 3.2
CPU
8 nhân 2.5 GHz Cortex-A53
GPU
Mali-G71 MP2
Chipset
Mediatek MT6763T Helio P23 (16 nm)
Camera sau Oppo A83
Quay video
1080p@30fps
1 camera sau
13 MP, f/2.2, AF
Tính năng
Đèn flash LED, HDR, chụp toàn cảnh
Camera trước Oppo A83
Quay video
1080p@30fps
1 camera trước
8 MP, f/2.2
Đánh giá và bình luận Oppo A83
Chưa có đánh giáTrở thành người đánh giá đầu tiên
Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video
Chưa có bình luận nào
Phân loại thiết bị
Thiết bịOppo A83
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuOppo