Oppo Ace2

6.55"1080x2400 pixels
48MP2160p
8/12GB RAMSnapdragon 865 5G
4000mAh65W, 40W
Trọng lượng 186gĐộ dày 8.6mm
Android 10ColorOS 7.1
128GB/256GBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt ngày 20/04/2020
Thông số kĩ thuật Oppo Ace2
Thiết kế Oppo Ace2
SIM
2 Nano SIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Kính 5), mặt sau bằng kính (Gorilla Kính 5), khung nhôm
Trọng lượng
186 g (6.56 oz)
Kích thước
160 x 75.4 x 8.6 mm (6.30 x 2.97 x 0.34 in)
Màu sắc
Bạc Aurora, Xám Moon Rock, Tím Fantasy
Khác Oppo Ace2
Models
PDHM00
Kết nối Oppo Ace2
NFC
Có
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, hai băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Không
Bluetooth
5.1, A2DP, LE, aptX HD
Định vị
GPS (L1+L5), GLONASS (G1), BDS (B1I+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5)
Âm thanh Oppo Ace2
Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo
Ngày ra mắt Oppo Ace2
Trạng thái
Ra mắt ngày 20/04/2020
Thông báo
Ngày 13/04/2020
Lưu trữ Oppo Ace2
Bộ nhớ trong
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Không
Pin Oppo Ace2
Loại pin
Li-Po 4000 mAh
Sạc pin
65W có dây, 100% trong 30 phút
40W không dây, 100% trong 56 phút
10W không dây reversed
40W không dây, 100% trong 56 phút
10W không dây reversed
Màn hình Oppo Ace2
Kích thước
6,55 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 85,9%)
Loại
AMOLED, 90Hz, HDR10+, 500 nits (thông thường)
Bảo vệ
Corning Gorilla Kính 5
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels, tỷ lệ 20:9 (~402 ppi mật độ điểm ảnh)
Mạng Oppo Ace2
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 20, 34, 38, 39, 40, 41 - Trung Quốc
Băng tần 5G
1, 3, 41, 78, 79 SA/NSA - Trung Quốc
Công nghệ
GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G
Cảm biến Oppo Ace2
Cảm biến
Vân tay (dưới màn hình, quang học)
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
La bàn
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
La bàn
Nền tảng Oppo Ace2
Hệ điều hành
Android 10, ColorOS 7.1
CPU
8 nhân (1x2.84 GHz Cortex-A77 & 3x2.42 GHz Cortex-A77 & 4x1.80 GHz Cortex-A55)
GPU
Adreno 650
Chipset
Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G (7 nm+)
Camera sau Oppo Ace2
4 camera sau
48 MP, f/1.7, 26mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF
8 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm, AF
2 MP B/W, (depth)
2 MP, (depth)
8 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm, AF
2 MP B/W, (depth)
2 MP, (depth)
Quay video
4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS
Tính năng
Đèn flash LED, HDR, chụp toàn cảnh
Camera trước Oppo Ace2
Quay video
1080p@30fps
1 camera trước
16 MP, f/2.4, 29mm (góc rộng), 1/3.06", 1.0µm
Tính năng
HDR
Đánh giá và bình luận Oppo Ace2
Chưa có đánh giáTrở thành người đánh giá đầu tiên
Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video
Chưa có bình luận nào
Phân loại thiết bị
Thiết bịOppo Ace2
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuOppo