Không có dữ liệu

Oppo Find N

Oppo Find N
7.1"1792x1920 pixels
50MP2160p
8/12GB RAMSnapdragon 888 5G
4500mAh33W, 15W
Trọng lượng 275gĐộ dày 8mm
Android 11Lên đến Android 14
ColorOS 14
256GB/512GBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt ngày 17/12/2021

Thông số kĩ thuật Oppo Find N

Thiết kế Oppo Find N

Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Kính Victus) - folded, nhựa mặt trước - unfolded, mặt sau bằng kính (Gorilla Kính Victus), khung nhôm
Trọng lượng
275 g (9.70 oz)
Kích thước
Mở ra: 132.6 x 140.2 x 8.0 mmGập lại: 132.6 x 73 x 15.9 mm
Màu sắc
Đen, Trắng, Tím

Khác Oppo Find N

Models
PEUM00

Kết nối Oppo Find N

NFC
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, hai băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Không
Bluetooth
5.2, A2DP, LE, aptX HD
Định vị
GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5)

Âm thanh Oppo Find N

Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo

Ngày ra mắt Oppo Find N

Trạng thái
Ra mắt ngày 17/12/2021
Thông báo
Ngày 15/12/2021

Lưu trữ Oppo Find N

Bộ nhớ trong
256GB 8GB RAM, 512GB 12GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Không

Pin Oppo Find N

Loại pin
Li-Po 4500 mAh
Sạc pin
33W có dây, 55% trong 30 phút, 100% trong 70 phút
15W không dây
10W sạc ngược có dây

Màn hình Oppo Find N

Kích thước
7,1 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 87,3%)
Loại
Foldable LTPO AMOLED, 120Hz, HDR10+, 500 nits (typ), 800 nits (HBM), 1000 nits (peak)
Độ phân giải
1792 x 1920 pixels (~370 ppi mật độ điểm ảnh)

Mạng Oppo Find N

Tốc độ
HSPA, LTE (CA), 5G
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 66
Băng tần 5G
1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 41, 66, 77, 78 SA/NSA
Công nghệ
GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G

Cảm biến Oppo Find N

Cảm biến
Vân tay (cạnh bên)
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển kép
Cảm biến tiệm cận
La bàn

Nền tảng Oppo Find N

Hệ điều hành
Android 11, có thể nâng cấp lên Android 14, ColorOS 14
CPU
8 nhân (1x2.84 GHz Cortex-X1 & 3x2.42 GHz Cortex-A78 & 4x1.80 GHz Cortex-A55)
GPU
Adreno 660
Chipset
Qualcomm SM8350 Snapdragon 888 5G (5 nm)

Camera sau Oppo Find N

Quay video
4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, chống rung điện tử gyro-EIS, HDR
3 camera sau
50 MP, f/1.8, 24mm (wide), 1/1.56", 1.0µm, multi-directional PDAF, OIS
13 MP, f/2.4, 52mm (telephoto), 1/3.4", 1.0µm, 2x optical zoom, PDAF
16 MP, f/2.2, 14mm, 123˚ (ultrawide), 1/3.09", 1.0µm
Tính năng
Cảm biến quang phổ màu, Đèn flash LED kép hai tông màu, HDR, toàn cảnh

Camera trước Oppo Find N

Quay video
1080p@30fps, gyro-EIS
1 camera trước
32 MP, f/2.4, 26mm (wide), 1/2.74", 0.8µm
Cover camera:
32 MP, f/2.4, 26mm (wide), 1/2.74", 0.8µm
Tính năng
HDR, toàn cảnh
Đánh giá và bình luận Oppo Find N

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịOppo Find N
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuOppo