Oppo Find X9

6.59"1256x2760 pixels
50MP2160p
12GB/16GB RAMMediatek Dimensity 9500
Si/C Li-Ion 7025 mAh80W có dây, 80W UFCS, 55W PPS, 11,7W PD
Không dây 50W, 10W đảo sạc ngược không dây
Không dây 50W, 10W đảo sạc ngược không dây
Trọng lượng 203gĐộ dày 8mm
Android 16Hỗ trợ tối đa 5 bản cập nhật Android lớn
ColorOS 16
ColorOS 16
256GB/512GB/1TBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt ngày 22/10/2025
Thông số kĩ thuật Oppo Find X9
Thiết kế Oppo Find X9
SIM
2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Kính 7i), mặt sau bằng kính, khung nhôm
Trọng lượng
203 g (7.16 oz)
Kích thước
157 x 73.9 x 8 mm (6.18 x 2.91 x 0.31 in)
Màu sắc
Đen Không Gian, Xám Titan, Đỏ Nhung, Trắng
Khác Oppo Find X9
Models
CPH2797, PLJ110
Kết nối Oppo Find X9
NFC
Có
USB
USB Type-C, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, băng tần kép, Wi-Fi Direct
Radio
Không
Bluetooth
6.0, A2DP, LE, aptX HD, LHDC 5
Định vị
GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1c+B2a+B2b), GALILEO (E1+E5a+E5b), QZSS (L1+L5), GLONASS, NavIC (L5)
Cổng hồng ngoại
Có
Âm thanh Oppo Find X9
Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo
Ngày ra mắt Oppo Find X9
Trạng thái
Ra mắt ngày 22/10/2025
Thông báo
Ngày 16/10/2025
Lưu trữ Oppo Find X9
Bộ nhớ trong
RAM 256GB 12GB, RAM 256GB 16GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB; UFS 4.1
Khe cắm thẻ nhớ
Không
Pin Oppo Find X9
Loại pin
Si/C Li-Ion 7025 mAh
Sạc pin
80W có dây, 80W UFCS, 55W PPS, 11,7W PD
Không dây 50W, 10W đảo sạc ngược không dây
Không dây 50W, 10W đảo sạc ngược không dây
Màn hình Oppo Find X9
Kích thước
6,59 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~91,0%)
Loại
AMOLED, 1B màu, 120Hz, 3840Hz, Dolby Vision, HDR10+, HDR Vivid, 800 nits (typ), 1800 nits (HBM), 3600 nits (cao điểm)
Bảo vệ
Corning Gorilla Kính 7i, Mohs level 5; Ultra HDR image support
Độ phân giải
1256 x 2760 pixels (mật độ ~460 ppi)
Mạng Oppo Find X9
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 800/850/900/1700(AWS) / 1900/2100 - Quốc tế, Trung Quốc; HSDPA 900/2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 32, 38, 39, 40, 41, 42, 48, 66 - Quốc tế; 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 25, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 48, 66 - Trung Quốc; 1, 3, 5, 8, 40 - Ấn Độ
Băng tần 5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 48, 66, 75, 77, 78 SA/NSA - Quốc tế; 1, 2, 3, 5, 7, 8, 18, 25, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 48, 66, 77, 78 SA/NSA - Trung Quốc; 1, 3, 5, 8, 40 SA/NSA - Ấn Độ
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE / 5G
Cảm biến Oppo Find X9
Cảm biến
Vân tay (dưới màn hình, siêu âm)
Gia tốc
Con quay hồi chuyển
Tiệm cận
La bàn
Gia tốc
Con quay hồi chuyển
Tiệm cận
La bàn
Nền tảng Oppo Find X9
Hệ điều hành
Android 16, hỗ trợ tối đa 5 bản cập nhật Android lớn, ColorOS 16
CPU
8 nhân (1x4.21 GHz C1-Ultra & 3x3.5 GHz C1-Premium & 4x2.7 GHz C1-Pro)
GPU
Arm G1-Ultra
Chipset
Mediatek Dimensity 9500 (3 nm)
Camera sau Oppo Find X9
Quay video
4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, 10‑bit video, Dolby Vision, LOG
3 camera sau
50 MP, f/1.6, 23mm (rộng), 1/1.4", 1.12µm, PDAF đa hướng, OIS
50 MP, f/2.6, 73mm (tele kính tiềm vọng), 1/1.95", 0,61µm, zoom quang 3x, PDAF đa hướng, OIS
50 MP, f/2.0, 15mm, 120˚ (siêu rộng), 1/2,76", 0,64µm, PDAF đa hướng
50 MP, f/2.6, 73mm (tele kính tiềm vọng), 1/1.95", 0,61µm, zoom quang 3x, PDAF đa hướng, OIS
50 MP, f/2.0, 15mm, 120˚ (siêu rộng), 1/2,76", 0,64µm, PDAF đa hướng
Tính năng
Laser AF, color spectrum sensor, Hasselblad Color Calibration, LED flash, HDR, panorama
Camera trước Oppo Find X9
Quay video
4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS
1 camera trước
32 MP, f/2.4, 21mm (góc rộng), 1/2.74", 0.8µm
Tính năng
Panorama
Đánh giá và bình luận Oppo Find X9
Chưa có đánh giáTrở thành người đánh giá đầu tiên
Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video
Chưa có bình luận nào
Phân loại thiết bị
Thiết bịOppo Find X9
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuOppo