Oppo Find X9 Ultra

6.82"1440x3168 pixels
200MP4320p
12GB/16GB RAMQualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5
Si/C Li-Ion 7050 mAh100W có dây, 55W PPS, 18W PD/QC
Không dây 50W, 10W đảo sạc ngược không dây
Đảo ngược dây
Không dây 50W, 10W đảo sạc ngược không dây
Đảo ngược dây
Trọng lượng 235gĐộ dày 8.7mm
Android 16Lên đến 5 bản cập nhật Android lớn
ColorOS 16
ColorOS 16
256GB/512GB/1TBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt ngày 02/05/2026
Thông số kĩ thuật Oppo Find X9 Ultra
Thiết kế Oppo Find X9 Ultra
SIM
2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Kính Victus 2), khung nhôm, mặt sau bằng kính or mặt sau bằng silicone polymer (eco leather)
Trọng lượng
235 g (8.29 oz)
Kích thước
163.2 x 77.0 x 8.7 mm or 9.1 mm
Màu sắc
Tundra Umber, Canyon Orange, Polar Glacier
Khác Oppo Find X9 Ultra
Models
CPH2841, PMA110
Kết nối Oppo Find X9 Ultra
NFC
Có
USB
USB Type-C 3.2, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, ba băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Không
Bluetooth
6.0, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, LHDC 5
Định vị
GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), GLONASS, NavIC (L5)
Cổng hồng ngoại
Có
Âm thanh Oppo Find X9 Ultra
Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo
Ngày ra mắt Oppo Find X9 Ultra
Trạng thái
Ra mắt ngày 02/05/2026
Thông báo
Ngày 21/04/2026
Lưu trữ Oppo Find X9 Ultra
Bộ nhớ trong
RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB; UFS 4.1
Khe cắm thẻ nhớ
Không
Pin Oppo Find X9 Ultra
Loại pin
Si/C Li-Ion 7050 mAh
Sạc pin
100W có dây, 55W PPS, 18W PD/QC
Không dây 50W, 10W đảo sạc ngược không dây
Đảo ngược dây
Không dây 50W, 10W đảo sạc ngược không dây
Đảo ngược dây
Màn hình Oppo Find X9 Ultra
Kích thước
6,82 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~90,0%)
Loại
LTPO AMOLED, 1B màu, 144Hz, Dolby Vision, HDR10+, 800 nits (typ), 1800 nits (HBM), 3600 nits (cao điểm)
Bảo vệ
Gorilla Kính Victus 2; Ultra HDR image support
Độ phân giải
1440 x 3168 pixels (~510 ppi density)
Mạng Oppo Find X9 Ultra
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 800/850/900/1700(AWS) / 1900/2100 - Toàn cầu; HSDPA 900/2100 - Ấn Độ
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 32, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 48, 66, 71 - Toàn cầu; 1, 3, 5, 8, 40 - Ấn Độ
Băng tần 5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 18, 20, 25, 26, 28, 38, 40, 41, 48, 66, 71, 75, 77, 78, 79, 80, 81, 83, 84, 89 SA/NSA - Toàn cầu; 1, 3, 5, 8, 40 SA/NSA - Ấn Độ
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE / 5G
Cảm biến Oppo Find X9 Ultra
Cảm biến
Fingerprint (under display, ultrasonic)
Accelerometer
Gyro
Proximity
Compass
Barometer
Accelerometer
Gyro
Proximity
Compass
Barometer
Nền tảng Oppo Find X9 Ultra
Hệ điều hành
Android 16, lên đến 5 bản cập nhật Android lớn, ColorOS 16
CPU
8 nhân (2x4.6 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3.62 GHz Oryon V3 Phoenix M)
GPU
Adreno 840
Chipset
Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm)
Camera sau Oppo Find X9 Ultra
4 camera sau
200 MP, f/1.5, 23mm (rộng), 1/1.12", PDAF, OIS
200 MP, f/2.2, 70mm (tele kính tiềm vọng), 1/1.28", PDAF (15cm - ∞), OIS, zoom quang 3x
50 MP, f/3.5, 230mm (tele kính tiềm vọng), 1/2.75", PDAF, OIS, zoom quang 10x
50 MP, f/2.0, 14mm, 123˚ (góc siêu rộng), 1/1.95", PDAF
200 MP, f/2.2, 70mm (tele kính tiềm vọng), 1/1.28", PDAF (15cm - ∞), OIS, zoom quang 3x
50 MP, f/3.5, 230mm (tele kính tiềm vọng), 1/2.75", PDAF, OIS, zoom quang 10x
50 MP, f/2.0, 14mm, 123˚ (góc siêu rộng), 1/1.95", PDAF
Quay video
8k@30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/120/240fps; con quay hồi chuyển-EIS; Dolby Vision HDR, video 10‑bit, O-Log2, LUT điện ảnh
Tính năng
Laser AF, color spectrum sensor, Hasselblad Color Calibration, LED flash, HDR, panorama
Camera trước Oppo Find X9 Ultra
Quay video
4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, chống rung điện tử (gyro-EIS), HDR
1 camera trước
50 MP, f/2.4, 21mm (góc rộng), 1/2.75", PDAF
Tính năng
Panorama, HDR
Đánh giá và bình luận Oppo Find X9 Ultra
Chưa có đánh giáTrở thành người đánh giá đầu tiên
Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video
Chưa có bình luận nào
Phân loại thiết bị
Thiết bịOppo Find X9 Ultra
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuOppo