Không có dữ liệu

Oppo Pad

Oppo Pad
11.0"1600x2560 pixels
13MP1080p
6/8GB RAMSnapdragon 870 5G
8360mAh33W
507g / 510gĐộ dày 7.1mm
Android 11ColorOS 12
128GB/256GBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt ngày 03/03/2022

Thông số kĩ thuật Oppo Pad

Thiết kế Oppo Pad

SIM
Không
Trọng lượng
507 g / 510 g (1.12 lb)
Kích thước
252.2 x 163.8 x 7.1 mm (9.93 x 6.45 x 0.28 in)
Màu sắc
Black, Silver, Purple

Khác Oppo Pad

Models
OPD2101

Kết nối Oppo Pad

NFC
Không
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, hai băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Không
Bluetooth
5.1, A2DP, LE, aptX HD
Định vị
Không

Âm thanh Oppo Pad

Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo

Ngày ra mắt Oppo Pad

Trạng thái
Ra mắt ngày 03/03/2022
Thông báo
Ngày 24/02/2022

Lưu trữ Oppo Pad

Bộ nhớ trong
128GB 6GB RAM, 256GB 6GB RAM, 256GB 8GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Không

Pin Oppo Pad

Loại pin
Li-Po 8360 mAh
Sạc pin
33W có dây, PD
5W sạc ngược có dây

Màn hình Oppo Pad

Kích thước
11,0 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 84,9%)
Loại
IPS LCD, 120Hz, 480 nits
Độ phân giải
1600 x 2560 pixels, tỷ lệ 16:10 (~274 ppi mật độ điểm ảnh)

Mạng Oppo Pad

EDGE
Không
GPRS
Không
Băng tần 2G
N/A
Băng tần 3G
N/A
Băng tần 4G
N/A
Công nghệ
Không có kết nối di động

Cảm biến Oppo Pad

Cảm biến
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận

Nền tảng Oppo Pad

Hệ điều hành
Android 11, ColorOS 12
CPU
8 nhân (1x3.2 GHz Kryo 585 & 3x2.42 GHz Kryo 585 & 4x1.80 GHz Kryo 585)
GPU
Adreno 650
Chipset
Qualcomm SM8250-AC Snapdragon 870 5G (7 nm)

Camera sau Oppo Pad

Quay video
1080p@30fps
1 camera sau
13 MP, f/2.2, 26mm (góc rộng), AF
Tính năng
Đèn flash LED, panorama

Camera trước Oppo Pad

Quay video
1080p@30fps
1 camera trước
8 MP, f/2.0, 27mm (góc rộng)
Đánh giá và bình luận Oppo Pad

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịOppo Pad
Loại thiết bịMáy tính bảng
Thương hiệuOppo