Oppo Reno11

6.7"1080x2412 pixels
50MP2160p
8/12GB RAMDimensity 7050
5000mAh67W
Trọng lượng 182gĐộ dày 7.9mm
Android 14Nâng cấp lên Android 15
ColorOS 15
ColorOS 15
128GB/256GBHỗ trợ thẻ nhớ microSDXC
Ngày ra mắtRa mắt ngày 25/01/2024
Thông số kĩ thuật Oppo Reno11
Thiết kế Oppo Reno11
SIM
2 Nano SIM
Trọng lượng
182 g (6.42 oz)
Kích thước
162.4 x 74.3 x 7.9 mm or 8.0 mm
Màu sắc
Xanh Sóng Biển, Xám Đá
Khác Oppo Reno11
Models
CPH2599
Kết nối Oppo Reno11
NFC
Có
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, hai băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Không
Bluetooth
5.3, A2DP, LE, aptX HD, LHDC
Định vị
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS
Cổng hồng ngoại
Có
Âm thanh Oppo Reno11
Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo
Ngày ra mắt Oppo Reno11
Trạng thái
Ra mắt ngày 25/01/2024
Thông báo
Ngày 12/01/2024
Lưu trữ Oppo Reno11
Bộ nhớ trong
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC
Pin Oppo Reno11
Loại pin
Li-Po 5000 mAh
Sạc pin
67W có dây, PD, QC3, 100% trong 45 phút
Sạc ngược có dây
Sạc ngược có dây
Màn hình Oppo Reno11
Kích thước
6,7 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 89,5%)
Loại
AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, HDR10+, 800 nits (HBM), 950 nits (độ sáng tối đa)
Bảo vệ
Asahi Kính AGC DT-Star2
Độ phân giải
1080 x 2412 pixels, tỷ lệ 20:9 (~394 ppi mật độ điểm ảnh)
Mạng Oppo Reno11
Tốc độ
HSPA, LTE (CA), 5G
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 38, 39, 40, 41, 66
Băng tần 5G
1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 66, 77, 78 SA/NSA
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE / 5G
Cảm biến Oppo Reno11
Cảm biến
Vân tay (dưới màn hình, quang học)
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
La bàn
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
La bàn
Nền tảng Oppo Reno11
Hệ điều hành
Android 14, có thể nâng cấp lên Android 15, ColorOS 15
CPU
8 nhân (2x2.6 GHz Cortex-A78 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G68 MC4
Chipset
Mediatek Dimensity 7050 (6 nm)
Camera sau Oppo Reno11
Quay video
4K@30fps, 1080p@30/60/120/480fps, 720p@960fps, chống rung điện tử gyro-EIS
3 camera sau
50 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/1.95", PDAF, OIS
32 MP, f/2.0, 47mm (telephoto), 1/2.74", 0.8µm, PDAF, 2x optical zoom
8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
32 MP, f/2.0, 47mm (telephoto), 1/2.74", 0.8µm, PDAF, 2x optical zoom
8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Tính năng
Đèn flash LED, HDR, chụp toàn cảnh
Camera trước Oppo Reno11
Quay video
4K@30fps, 1080p@30fps, gyro-EIS
1 camera trước
32 MP, f/2.4, 22mm (góc rộng), 1/2.74", 0.8µm
Tính năng
Panorama, HDR
Đánh giá và bình luận Oppo Reno11
Chưa có đánh giáTrở thành người đánh giá đầu tiên
Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video
Chưa có bình luận nào
Phân loại thiết bị
Thiết bịOppo Reno11
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuOppo