Không có dữ liệu

Oppo Reno16 (China)

Oppo Reno16 (China)
6.32"1216x2640 pixels
200MP2160p
12GB/16GB RAMMediatek Dimensity 8500 Super
6700 mAhCó dây 80W, 55W PPS, 44W/80W UFCS, 13,5W PD
Đảo ngược dây
Trọng lượng 188/191gĐộ dày 8.2mm
Android 16ColorOS 16
256GB/512GB/1TBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt ngày 29/05/2026

Thông số kĩ thuật Oppo Reno16 (China)

Thiết kế Oppo Reno16 (China)

SIM
2 Nano SIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính, khung nhôm
Trọng lượng
188 g or 191 g (6.63 oz)
Kích thước
151.2 x 72.4 x 8.2 mm or 8.4 mm
Màu sắc
Đen, Tím, Trắng

Khác Oppo Reno16 (China)

Models
PMM110

Kết nối Oppo Reno16 (China)

NFC
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, băng tần kép
Radio
Không
Bluetooth
5.4, A2DP, LE, aptX HD, LHDC 5
Định vị
GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), NavIC (L5), GLONASS
Cổng hồng ngoại

Âm thanh Oppo Reno16 (China)

Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo

Ngày ra mắt Oppo Reno16 (China)

Trạng thái
Ra mắt ngày 29/05/2026
Thông báo
Ngày 25/05/2026

Lưu trữ Oppo Reno16 (China)

Bộ nhớ trong
RAM 256GB 12GB, RAM 256GB 16GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB; UFS 3.1
Khe cắm thẻ nhớ
Không

Pin Oppo Reno16 (China)

Loại pin
6700 mAh
Sạc pin
Có dây 80W, 55W PPS, 44W/80W UFCS, 13,5W PD
Đảo ngược dây

Màn hình Oppo Reno16 (China)

Kích thước
6,32 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 89,5%)
Loại
AMOLED, 1B màu, 120Hz, 3840Hz, 600 nits (typ), 1800 nits (HBM), 3600 nits (đỉnh)
Độ phân giải
1216 x 2640 pixels, tỷ lệ 19.5:9 (mật độ điểm ảnh ~460 ppi)

Mạng Oppo Reno16 (China)

Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 2100
Băng tần 4G
1, 3, 4, 5, 8, 18, 19, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 48, 66
Băng tần 5G
1, 3, 5, 8, 18, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 48, 66, 77, 78 SA/NSA
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE / 5G

Cảm biến Oppo Reno16 (China)

Cảm biến
Vân tay (dưới màn hình, quang học)
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
La bàn

Nền tảng Oppo Reno16 (China)

Hệ điều hành
Android 16, ColorOS 16
CPU
8 nhân (1x3.4 GHz Cortex-A725 & 3x3.2 GHz Cortex-A725 & 4x2.2 GHz Cortex-A725)
GPU
Mali-G720 MC8
Chipset
Mediatek Dimensity 8500 Super (4 nm)

Camera sau Oppo Reno16 (China)

Quay video
4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, chống rung điện tử gyro-EIS, HDR
3 camera sau
200 MP, f/1.8, 24mm (rộng), PDAF, OIS
50 MP, f/2.8, 80mm (tele), PDAF, OIS, zoom quang 3,5x
50 MP, f/2.0, 16mm, 116˚ (góc siêu rộng), AF
Tính năng
Cảm biến phổ màu, đèn flash LED đa điểm, HDR, toàn cảnh

Camera trước Oppo Reno16 (China)

Quay video
4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, chống rung điện tử (gyro-EIS), HDR
1 camera trước
50 MP, f/2.0, 18mm, 100˚ (góc siêu rộng), lấy nét tự động (AF)
Tính năng
Panorama, HDR
Đánh giá và bình luận Oppo Reno16 (China)

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịOppo Reno16 (China)
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuOppo